Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nigeria 4-3-1-2
4-2-3-1
Mozambique
23
6.6
Nwabali S.
13
7.1
Onyemaechi S. B.
21
7.4Bassey C.
6
7.4
Ajayi S.
2
7.9
Osayi-Samuel B.
17
7.1
Iwobi A.
4

7.3Ndidi W.
8

6.8Onyeka F.
7
2

9.7


9.7Lookman A.
22
2

9.6


9.6Adams A.
9
2

8.4


8.4Osimhen V.
9

5.6Faisal Bangal
10
5.4
Catamo G.
7
5.9Elias Pelembe
19
6.2Witi
16
5.2
Amade A.
21
5.7
Guimaraes R.
23
5.7Diogo Calila
17
6.0
Mexer
15
7.4Mandava R.
5
6.4
Langa B. A.
1
6.2Ernan Alberto Siluane
19
6.0Onuachu P.
15
6.2Simon M.
11
6.0Chukwueze S.
10
6.5Dele-Bashiru F.
18
6.0Onyedika R.
20
Awaziem C.
24
Ejuke C.
1
Uzoho F.
14
Usman M.
3
Zaidu
5
Ogbu I.
26
E.Akinsanmiro
16
Obasogie A.
28
T.Nnadi
25
Salim Fago L.
13
5.9Stanley Ratifo
6
5.9Kambala M.
2
6.0Nanani
22
6.2Ivane Carminio Francisco Oficial Urrubal
25
5.9Alfandega C.
8
Edmilson Dove
20
Keyns Abdala
18
Gildo Vilanculos
24
Melque Alexandre
11
Joao Bonde
4
Fernando Data Chamboco
3
Feliciano Joao Jone
12
Kimiss Zavala
14
Oscar Benjamim Cherene
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Nigeria | Mozambique | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-0 | ||||
| Bassey C. |
|
90+2' | ||
Onuachu P.
Lookman A.
|
|
86' | ||
Chukwueze S.
Adams A.
|
|
86' | ||
Dele-Bashiru F.
Onyeka F.
|
|
83' | ||
Onyedika R.
Ndidi W.
|
|
83' | ||
| 82' |
|
Ivane Carminio Francisco Oficial Urrubal
Ernan Alberto Siluane
|
||
| Adams A. (Kiến tạo: Lookman A.) 4 - 0 |
|
75' | ||
Simon M.
Osimhen V.
|
|
68' | ||
| 67' |
|
Stanley Ratifo
Faisal Bangal
|
||
| 62' |
|
Faisal Bangal | ||
| 61' |
|
Alfandega C.
Witi
|
||
| Osimhen V. (Kiến tạo: Lookman A.) 3 - 0 |
|
47' | ||
| 46' |
|
Kambala M.
Elias Pelembe
|
||
| 46' |
|
Nanani
Diogo Calila
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Onyeka F. |
|
45+2' | ||
| Ndidi W. |
|
38' | ||
| Osimhen V. (Kiến tạo: Adams A.) 2 - 0 |
|
25' | ||
| Lookman A. (Kiến tạo: Adams A.) 1 - 0 |
|
20' | ||
| Osimhen V. (Goal Disallowed - offside) |
|
2' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 22 Sút bóng 2
- 9 Sút cầu môn 0
- 122 Tấn công 53
- 59 Tấn công nguy hiểm 11
- 8 Sút ngoài cầu môn 0
- 5 Cản bóng 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 22
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 526 Chuyền bóng 337
- 90% TL chuyền bóng thành công 79%
- 22 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 3
- 21 Đánh đầu 9
- 11 Đánh đầu thành công 4
- 0 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 4
- 8 Rê bóng 8
- 12 Quả ném biên 12
- 16 Tắc bóng thành công 11
- 11 Cắt bóng 13
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 4 Kiến tạo 0
- 25 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 7.7 | 16.9 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 63.3% | Kiểm soát bóng | 47% | 59.2% | Kiểm soát bóng | 48% |
NigeriaTỷ lệ ghi/mất bànMozambique
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 3
- 12
- 12
- 9
- 21
- 17
- 20
- 19
- 12
- 17
- 18
- 14
- 9
- 17
- 12
- 14
- 30
- 17
- 20
- 24
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nigeria ( 22 Trận) | Mozambique ( 18 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 6 | 1 | 4 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok