Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Orgryte 3-4-3
4-4-2
Djurgardens
44
7.4
Gustafsson H.
5
7.0
Christoffer Styffe
6
6.7
Dyrestam M.
33
7.1
Lagerlund S.
19
6.8
Andreasson A.
8
6.9
Laturnus B.
23
7.8
Parker-Price O.
18
6.4
Andersson A.
17
7.6
Hofvander W.
11
6.4
Noah Christoffersson
14
6.2
Paulson D.
9
6.4
K.Lien
16
6.5
B.Hegland
8
6.4
P.Åslund
14
6.1
Finndell H.
20
7.3
Siltanen M.
15
6.2
Fallenius O.
2
7.1
Johansson P.
5
7.1
Tenho M.
4
7.2
Une-Larsson J.
24
6.7
Max Larsson
35
7.5
Rinne J.
16
Dahlqvist H.
29
Ebietomere M.
25
Hodzic D.
21
Kenndal W.
2
6.7
Michael Parker
34
Alex Rahm
24
0.0
William Svensson
15
6.5
Jerome Tibbling Ugwo
7
0.0
Vindehall C.
28
Anderson A.
22
0.0
Asoro J.
45
F.Manojlović
19
6.5
Okkels J.
17
Saeed A.
37
Selfven C.
18
6.5
Stahl A.
13
6.9
Stensson D.
23
6.6
Zugelj N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Orgryte | Djurgardens | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
William Svensson
Andersson A.
|
|
90' | ||
Vindehall C.
Hofvander W.
|
|
90' | ||
| 85' |
|
Stahl A. | ||
| Hofvander W. |
|
84' | ||
| 83' |
|
Une-Larsson J. | ||
| 80' |
|
Asoro J.
K.Lien
|
||
Jerome Tibbling Ugwo
Paulson D.
|
|
74' | ||
| 61' |
|
Zugelj N.
P.Åslund
|
||
| 61' |
|
Okkels J.
Fallenius O.
|
||
| 61' |
|
Stensson D.
Finndell H.
|
||
Michael Parker
Andreasson A.
|
|
60' | ||
| 46' |
|
Stahl A.
Max Larsson
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 2' |
|
Finndell H. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 13
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 3
- 74 Tấn công 141
- 48 Tấn công nguy hiểm 71
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 278 Chuyền bóng 631
- 76% TL chuyền bóng thành công 87%
- 5 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 7
- 7 Rê bóng 8
- 24 Quả ném biên 29
- 14 Tắc bóng thành công 7
- 12 Cắt bóng 9
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 21 Chuyền dài 30
- 0.98 Expected Goals (xG) 0.64
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.7 | 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 3.3 | Bàn thua | 1 | 2.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 8.7 | 4.1 | Phạt góc | 7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 48.9% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
OrgryteTỷ lệ ghi/mất bànDjurgardens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 9
- 2
- 8
- 14
- 13
- 30
- 25
- 21
- 16
- 12
- 8
- 9
- 11
- 10
- 14
- 11
- 21
- 23
- 28
- 26
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Orgryte ( 12 Trận) | Djurgardens ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 7 | 5 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 5 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok