Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Hacken 4-2-3-1
4-2-3-1
Djurgardens
1
Linde A.
21
Lundqvist A.
22
Helander F.
13
Hilvenius H.
5
Wembangomo B.
6
Abdoulaye Doumbia
10


Rygaard M.
11

Lindberg J.
20

Svanback A.
16

P.Dahbo
9
G.Lindgren
9
2

K.Lien
8

P.Åslund
16

B.Hegland
15


Fallenius O.
14

Finndell H.
20
Siltanen M.
2
Johansson P.
5


Tenho M.
4

Une-Larsson J.
24


Max Larsson
35
Rinne J.
18
Al Saed D.
35
D.Andersson
3
Hammar J.
25
Kondo S.
7
Ngabo S.
24


Sadiku B.
23
Samuelsson O.
19

Seger D.
27
Wawa C.
22
Asoro J.
6
Peter Langhoff
45
F.Manojlović
21


Marques M.
19

Okkels J.
17
Saeed A.
18

Stahl A.
13

Stensson D.
23


Zugelj N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Hacken | Djurgardens | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-4 | ||||
| 90+2' |
|
Marques M. | ||
| 87' |
|
Marques M.
Tenho M.
|
||
| 86' |
|
2 - 4 Zugelj N. (Kiến tạo: B.Hegland) | ||
| Sadiku B. 2 - 3 |
|
83' | ||
Sadiku B.
Rygaard M.
|
|
81' | ||
| 74' |
|
Stensson D.
Finndell H.
|
||
| 74' |
|
Stahl A.
Max Larsson
|
||
| 74' |
|
Zugelj N.
P.Åslund
|
||
| 73' |
|
1 - 3 K.Lien | ||
Seger D.
P.Dahbo
|
|
64' | ||
| 58' |
|
Okkels J.
Fallenius O.
|
||
| 58' |
|
Une-Larsson J. | ||
| HT 1-2 | ||||
| 41' |
|
1 - 2 K.Lien (Kiến tạo: Max Larsson) | ||
| Lindberg J. (Kiến tạo: Svanback A.) 1 - 1 |
|
29' | ||
| 26' |
|
Tenho M. | ||
| Rygaard M. |
|
24' | ||
| 4' |
|
0 - 1 Fallenius O. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 11 Sút bóng 19
- 5 Sút cầu môn 12
- 110 Tấn công 73
- 66 Tấn công nguy hiểm 52
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 538 Chuyền bóng 391
- 88% TL chuyền bóng thành công 82%
- 10 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 2
- 8 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 8
- 7 Rê bóng 10
- 12 Quả ném biên 15
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 6 Cắt bóng 8
- 5 Tạt bóng thành công 8
- 23 Chuyền dài 27
- 2.7 Expected Goals (xG) 2.58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 2.3 | Bàn thua | 2 | 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 6 | 5.5 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 11 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 49.9% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
HackenTỷ lệ ghi/mất bànDjurgardens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 12
- 2
- 12
- 13
- 16
- 30
- 18
- 20
- 14
- 15
- 12
- 8
- 14
- 10
- 20
- 12
- 8
- 23
- 24
- 28
- 31
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hacken ( 40 Trận) | Djurgardens ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 4 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 3 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 4 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok