Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bragantino SP 4-2-3-1
4-4-2
Mirassol FC
18
6.7
Tiago Volpi
29
6.4
Juninho Capixaba
2
7.6
Guzman Rodriguez
16
7.9
Gustavo M.
52
7.5
Tavares R.
7
7.3
Eric Ramires
28
6.4
Patrick Silva
11
8.0
Fernando
47
7.8
Wallace Yan
21
7.6
Lucas Barbosa
8
8.4
Eduardo Sasha
33
6.1
Carlos Eduardo
30
6.5
Bruno Santos
95
6.6
Edson Guilherme Mendes dos Santos
27
6.1
Denilson
25
5.3
Neto Moura
10
6.1
Chico Kim
32
7.0
Igor Formiga
34
4.1
Joao Victor
3
6.5
Willian Estefani Machado
6
6.3
Reinaldo
22
8.2
Walter
19
7.0
Bruninho
1
Cleiton
3
Eduardo Santos
5
Fabinho
6
Gabriel
22
Gustavinho
32
6.1
Herrera J.
35
Matheus Fernandes
9
6.8
I. Pitta
23
Sant''Anna A.
12
Vanderlan
17
0.0
Vinicius Mendonca Pereira
77
7.6
Alesson
9
7.3
Andre Luis
96
Carlos Eduardo
20
Daniel Borges
44
6.2
Gabriel Knesowitsch
19
G. Mosquito
5
Japa
2
6.9
Lucas Oliveira
7
Shaylon
90
Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella
12
Victor Luis
80
0.0
Wallisson Luiz
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bragantino SP | Mirassol FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 82' |
|
Wallisson Luiz
Denilson
|
||
Vinicius Mendonca Pereira
Eduardo Sasha
|
|
82' | ||
Bruninho
Wallace Yan
|
|
72' | ||
| 70' |
|
1 - 1 Andre Luis (Kiến tạo: Alesson) | ||
| 57' |
|
Gabriel Knesowitsch
Chico Kim
|
||
| 57' |
|
Alesson
Carlos Eduardo
|
||
| 57' |
|
Andre Luis
Edson Guilherme Mendes dos Santos
|
||
| Eduardo Sasha (Kiến tạo: Wallace Yan) 1 - 0 |
|
51' | ||
Herrera J.
Juninho Capixaba
|
|
46' | ||
I. Pitta
Patrick Silva
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 30' |
|
Lucas Oliveira
Bruno Santos
|
||
| 28' |
|
Joao Victor | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ đỏ 1
- 33 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 2
- 156 Tấn công 39
- 121 Tấn công nguy hiểm 23
- 16 Sút ngoài cầu môn 6
- 8 Cản bóng 0
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 595 Chuyền bóng 252
- 92% TL chuyền bóng thành công 74%
- 9 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 4
- 19 Đánh đầu 15
- 8 Đánh đầu thành công 9
- 1 Cứu thua 8
- 5 Tắc bóng 11
- 15 Rê bóng 12
- 23 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng thành công 11
- 9 Cắt bóng 7
- 11 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 44 Chuyền dài 13
- 2.56 Expected Goals (xG) 1.19
- 1.95 xG ở tình huống bóng sống 0.53
- 0.61 xG ở tình huống bóng chết 0.65
- 2.56 xG không tính phạt đền 1.19
- 2.46 xG trúng đích 1.51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.7 | 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 6 | Phạt góc | 7.5 | 6.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 63% | 50.6% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Bragantino SPTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMirassol FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 10
- 8
- 16
- 11
- 23
- 20
- 8
- 22
- 25
- 20
- 13
- 22
- 12
- 17
- 8
- 9
- 12
- 11
- 21
- 20
- 15
- 20
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bragantino SP ( 66 Trận) | Mirassol FC ( 66 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 4 | 13 | 4 |
| HT-H / FT-T | 5 | 5 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 4 | 4 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 6 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-B | 4 | 12 | 1 | 10 |



Youtube
Tiktok