Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Muang Thong United 4-2-3-1
4-4-2
Chiangrai United
33
Pipatnadda K.
27

Kempter M.
29
Songwut Kraikruan
4

Tsonkov S.
19
Do T.
14

Panthong S.
6
Strauss J.
7


Willian Popp
24
Ahannach A.
34



Kakana Khamyok
45

Saric M.
9

Enomoto I.
10


Eduardo
32


Promsawat M.
77

Chaiman N.
98
Gabriel Henrique Mendes da Silva
39

Chinngoen Phutonyong
24


Santipap Yaemsaen
23

Victor Cardozo
5

Ballini M.
28
Helio
34
Wongruankhum S.
16
Chaikultewin W.
18
Danuphon B.
13
Falconer.J
1
Armin Gremsl
9


Melvyn Lorenzen
22

Thiraphat Nuntagowat
23

Phosri S.
31
Sanphiphan K.
3

Sawatlakhorn W.
39
Seangsawat.K
8


Tasa K.
17
Payanat Thodsanid
90

Emaviwe J.
92

Thawatchai Inprakhon
11



Carlos Iury
99

Kannoo S.
8
Lee S.
4
Phanitchakun P.
37
Phoptham P.
50
Ongsa Singthong
3
Srisai T.
7

Thinjom S.
17
Verzura G.
1
Woravong A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Muang Thong United | Chiangrai United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+10' |
|
Carlos Iury | ||
| 90+10' |
|
Carlos Iury (Card changed) | ||
Thiraphat Nuntagowat
Kakana Khamyok
|
|
90+3' | ||
Sawatlakhorn W.
Tsonkov S.
|
|
90+3' | ||
| Melvyn Lorenzen |
|
90+1' | ||
| 87' |
|
Promsawat M. | ||
| 83' |
|
Carlos Iury
Eduardo
|
||
| 83' |
|
Emaviwe J.
Ballini M.
|
||
| Willian Popp |
|
76' | ||
| Willian Popp (Kiến tạo: Kakana Khamyok) 2 - 1 |
|
75' | ||
| 74' |
|
Kannoo S.
Santipap Yaemsaen
|
||
| 74' |
|
Thawatchai Inprakhon
Chaiman N.
|
||
| 74' |
|
Thinjom S.
Chinngoen Phutonyong
|
||
| Kakana Khamyok (Kiến tạo: Tasa K.) 1 - 1 |
|
71' | ||
Tasa K.
Saric M.
|
|
68' | ||
| 63' |
|
Promsawat M. | ||
| 61' |
|
Santipap Yaemsaen | ||
| 55' |
|
Victor Cardozo | ||
Melvyn Lorenzen
Kempter M.
|
|
46' | ||
Phosri S.
Panthong S.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 12' |
|
0 - 1 Eduardo (Kiến tạo: Enomoto I.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 2
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 2
- 19 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 5
- 77 Tấn công 74
- 48 Tấn công nguy hiểm 23
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Cản bóng 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 364 Chuyền bóng 230
- 77% TL chuyền bóng thành công 64%
- 14 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 7
- 6 Rê bóng 3
- 30 Quả ném biên 24
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 6 Cắt bóng 3
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 19 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.8 | Bàn thua | 2 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 3 | Phạt góc | 2.3 | 2.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 19.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 15.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 42% | 45.6% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Muang Thong UnitedTỷ lệ ghi/mất bànChiangrai United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 18
- 13
- 8
- 14
- 12
- 10
- 20
- 19
- 20
- 17
- 13
- 13
- 23
- 13
- 13
- 19
- 7
- 19
- 31
- 19
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Muang Thong United ( 55 Trận) | Chiangrai United ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 10 | 1 |
| HT-H / FT-T | 7 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-B | 6 | 12 | 5 | 9 |



Youtube
Tiktok