Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atletico Madrid 4-4-2
4-2-3-1
Real Madrid
13
6.2
Oblak J.
3
6.2Ruggeri M.
17
6.7
Hancko D.
18
6.8
Pubill M.
14
6.8
Llorente M.
10
6.8Baena A.
6
6.9Koke
4
6.7Gallagher C.
20
8.0Simeone G.
19
6.9
Julian Alvarez
9

7.0Sorloth A.
16
6.1
Gonzalo
11

7.9Rodrygo
5
7.3
Bellingham J.
7

6.3Vinicius Junior
14
6.6
Tchouameni A.
6
7.1Camavinga E.
8

8.3Valverde F.
17
7.2R.Asencio
22
6.8Rudiger A.
18
6.6
Alvaro Carreras
1
7.8
Courtois T.
24
6.8Le Normand R.
5
6.8Johnny
7
6.3Griezmann A.
11
7.0Almada T.
16
6.7Molina N.
1
Musso J.
2
Gimenez J. M.
34
Diaz J.
28
Seidu T.
27
Monserrate J.
22
Raspadori G.
20
6.4Garcia F.
23
6.7Mendy F.
15
6.5Guler A.
30
6.3F.Mastantuono
19
6.6Ceballos D.
13
Lunin A.
24
D.Huijsen
4
Alaba D.
2
Carvajal D.
45
Pitarch Pinar T.
35
David Jimenez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Atletico Madrid | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 87' |
|
Ceballos D.
Camavinga E.
|
||
| 87' |
|
F.Mastantuono
Rodrygo
|
||
| 81' |
|
Guler A.
Vinicius Junior
|
||
| 81' |
|
Vinicius Junior | ||
Molina N.
Ruggeri M.
|
|
80' | ||
Almada T.
Sorloth A.
|
|
74' | ||
| 69' |
|
Garcia F.
Rudiger A.
|
||
| 69' |
|
Mendy F.
R.Asencio
|
||
Johnny
Koke
|
|
60' | ||
Griezmann A.
Baena A.
|
|
60' | ||
| Sorloth A. (Kiến tạo: Simeone G.) 1 - 2 |
|
58' | ||
| 55' |
|
0 - 2 Rodrygo (Kiến tạo: Valverde F.) | ||
Le Normand R.
Gallagher C.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 2' |
|
0 - 1 Valverde F. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 22 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 4
- 113 Tấn công 90
- 88 Tấn công nguy hiểm 35
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 537 Chuyền bóng 455
- 87% TL chuyền bóng thành công 84%
- 7 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 5
- 15 Tắc bóng 6
- 8 Rê bóng 6
- 14 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng thành công 14
- 10 Cắt bóng 11
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 15 Chuyền dài 38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.3 | 1.8 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.3 | 5.8 | Phạt góc | 6.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10 | 12.4 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 59.7% | 51.1% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Atletico MadridTỷ lệ ghi/mất bànReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 7
- 17
- 12
- 10
- 20
- 11
- 9
- 17
- 22
- 8
- 15
- 10
- 16
- 14
- 18
- 15
- 7
- 20
- 15
- 24
- 26
- 26
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atletico Madrid ( 0 Trận) | Real Madrid ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok