Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Los Angeles FC 4-2-3-1
5-3-2
Real Espana
12
Hasal T.
24
Hollingshead R.
91

Nkosi Tafari
45
Nielsen K.
21

Raposo R.
66
Choiniere M.
46

Eustaquio S.
99

Bouanga Denis
65
A.Boudri
19

Boyd T.
7

Son Heung-Min
30

Sayago D.
18

Darixon Vuelto
8
Antony Ivan Garcia Rodriguez
14

Baptiste J.
10


Benavidez J.
28

Carlos Mejia
19
Aparicio D.
6
Garcia D.
44


Anfronit Tatum
5
Flores F.
22
Lopez L.
31
Carter Cabral
8
Delgado M.
70
Evans M.
30

Martinez D.
27

Ordaz N.
14
Palencia S.
5
Porteous R.
4
Segura E.
29

A.Smolyakov
22

Terry J.
11

Tillman T.
54

Arana M.
16

Arzu Suazo E. S.
4
Capeluto J. M.
12

Cruz N.
11
Hernandez E.
23
Roberto Lopez
36

Osorto R.
21

Edson Danilo Palacios Bulnes
29
Christopher Pike
49
Hector Reyes
7
Gonzalo Gabriel Ritacco
20
Cesar Romero
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Los Angeles FC | Real Espana | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90' |
|
Benavidez J. | ||
| 87' |
|
Arana M.
Anfronit Tatum
|
||
| 87' |
|
Osorto R.
Carlos Mejia
|
||
A.Smolyakov
Raposo R.
|
|
80' | ||
| 79' |
|
Edson Danilo Palacios Bulnes
Baptiste J.
|
||
| 79' |
|
Arzu Suazo E. S.
Sayago D.
|
||
Martinez D.
Boyd T.
|
|
69' | ||
| 69' |
|
Anfronit Tatum | ||
| 67' |
|
Cruz N.
Darixon Vuelto
|
||
| Nkosi Tafari 1 - 0 |
|
64' | ||
| 51' |
|
Benavidez J. | ||
Terry J.
Eustaquio S.
|
|
46' | ||
Tillman T.
Bouanga Denis
|
|
46' | ||
Ordaz N.
Son Heung-Min
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 0
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 4
- 6 Sút cầu môn 2
- 95 Tấn công 78
- 59 Tấn công nguy hiểm 22
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 16
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 543 Chuyền bóng 399
- 90% TL chuyền bóng thành công 87%
- 17 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 5
- 17 Tắc bóng 9
- 8 Rê bóng 6
- 18 Quả ném biên 21
- 17 Tắc bóng thành công 9
- 4 Cắt bóng 9
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 13 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2.3 | 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 3.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 | 13.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 42.5% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 51.9% | Kiểm soát bóng | 55% |
Los Angeles FCTỷ lệ ghi/mất bànReal Espana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 8
- 12
- 10
- 16
- 4
- 6
- 10
- 21
- 27
- 29
- 22
- 8
- 25
- 9
- 10
- 10
- 16
- 16
- 22
- 23
- 18
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Los Angeles FC ( 7 Trận) | Real Espana ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok