Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
New York Red Bulls 4-3-3
3-1-4-2
St. Louis City
34
6.9
Horvath E.
59
6.1
Padelford D.
14
6.8
Julian Bazan
26
6.3
Parker T.
12
6.3
Nealis D.
10
6.0
Forsberg E.
60
6.9
Sekou Kone
37
5.7
M.Sofo
7
6.6
Cowell C.
13
6.4
Choupo-Moting E. M.
11
5.6
Ruvalcaba J.
19
7.0
Holse C.
9
8.5
Rafael Navarro
6
8.5
Wallem C.
24
6.6
Edelman D.
23
7.1
Matan A.
14
6.6
Totland T.
8
8.9
Durkin C.
21
7.9
Polvara D.
32
7.0
Baumgartl T.
27
7.3
F.Fall
1
7.6
Burki R.
45
6.8
Faello C.
77
McCarthy J.
88
6.4
Pedro Castro
70
0.0
Rojas A.
66
Rosborough T.
6
0.0
Voloder R.
80
0.0
Worth N.
11
7.6
Becher S.
77
6.2
Jeong S.
59
Joyner M.
39
Benjamin Lundt
5
0.0
Macnaughton L.
99
Orozco J.
7
0.0
Ostrak T.
28
Perez M.
20
Rafael Santos
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| New York Red Bulls | St. Louis City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 90+1' |
|
0 - 3 Ostrak T. | ||
Voloder R.
Parker T.
|
|
87' | ||
Rojas A.
M.Sofo
|
|
87' | ||
| 87' |
|
0 - 2 Becher S. (Kiến tạo: Durkin C.) | ||
| Forsberg E. |
|
86' | ||
| 85' |
|
Ostrak T.
Rafael Navarro
|
||
| 85' |
|
Macnaughton L.
Edelman D.
|
||
Worth N.
Sekou Kone
|
|
84' | ||
| 71' |
|
Jeong S.
Holse C.
|
||
| 71' |
|
Becher S.
Matan A.
|
||
Pedro Castro
Ruvalcaba J.
|
|
64' | ||
Faello C.
Padelford D.
|
|
63' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 35' |
|
Baumgartl T. | ||
| 5' |
|
0 - 1 Rafael Navarro (Kiến tạo: Wallem C.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 8
- 115 Tấn công 96
- 49 Tấn công nguy hiểm 59
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 426 Chuyền bóng 505
- 80% TL chuyền bóng thành công 82%
- 12 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 4
- 4 Đánh đầu 1
- 10 Đánh đầu thành công 10
- 5 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 16
- 16 Rê bóng 7
- 20 Quả ném biên 28
- 10 Tắc bóng thành công 16
- 11 Cắt bóng 11
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 2
- 20 Chuyền dài 38
- 1.19 Expected Goals (xG) 2.21
- 0.99 xG ở tình huống bóng sống 1.06
- 0.2 xG ở tình huống bóng chết 1.15
- 1.19 xG không tính phạt đền 2.21
- 0.31 xG trúng đích 3.47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 3.3 | 0.8 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 16 | 12.3 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 54% | 50.8% | Kiểm soát bóng | 53% |
New York Red BullsTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSt. Louis City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 8
- 13
- 15
- 11
- 16
- 8
- 5
- 20
- 23
- 16
- 10
- 17
- 21
- 21
- 20
- 6
- 14
- 21
- 20
- 20
- 16
- 19
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| New York Red Bulls ( 60 Trận) | St. Louis City ( 60 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 5 | 10 | 8 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 6 | 6 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 3 | 7 |
| HT-B / FT-B | 7 | 11 | 5 | 8 |



Youtube
Tiktok