Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tây Ban Nha 4-2-3-1
4-4-2
Argentina
23
6.3
Simon U.
24
7.0
Cucurella M.
14
7.1
Laporte A.
22
8.2
Cubarsi P.
12
7.1
Porro P.
8
6.7
Ruiz F.
16
8.4
Rodri
15
6.6
Baena A.
10
7.0
Olmo D.
19
7.3
Yamal L.
21
6.6
Oyarzabal M.
10
7.1
Messi L.
9
6.3
J. Alvarez
7
6.4
De Paul R.
24
6.0
Fernandez E.
20
6.6
Mac Allister A.
15
6.6
Gonzalez N.
4
6.7
Montiel G.
13
6.9
Romero C.
6
6.7
Martinez Li.
3
6.8
Tagliafico N.
23
9.6
Emiliano Martinez
20
7.6
Pedri
7
7.3
Torres F.
6
7.1
Merino M.
17
6.4
Williams N.
4
6.7
E.Garcia
18
7.0
Zubimendi M.
1
Raya D.
13
Garcia J.
2
Pubill M.
5
Llorente M.
3
Grimaldo A.
9
Gavi
26
Iglesias B.
25
V. Muñoz
11
Pino Y.
19
6.5
Otamendi N.
5
6.1
Paredes L.
26
6.6
Molina N.
25
6.6
Medina F.
17
6.3
Simeone G.
2
6.3
Senesi M.
12
Rulli G.
1
Musso J.
14
Palacios E.
16
Almada T.
8
Barco V.
18
Nico Paz
11
Lo Celso G.
21
Jose Lopez
22
Martinez La.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Tây Ban Nha | Argentina | |||
|---|---|---|---|---|
| AT 1-0 | ||||
| 111' |
|
Mac Allister A. | ||
| Torres F. (Kiến tạo: Williams N.) 1 - 0 |
|
106' | ||
| 102' |
|
Senesi M.
J. Alvarez
|
||
E.Garcia
Laporte A.
|
|
99' | ||
Zubimendi M.
Rodri
|
|
99' | ||
| FT 0-0 | ||||
| 90+3' |
|
Fernandez E. | ||
| 82' |
|
Fernandez E. | ||
Merino M.
Olmo D.
|
|
75' | ||
Williams N.
Baena A.
|
|
75' | ||
| 70' |
|
Simeone G.
De Paul R.
|
||
| 70' |
|
Medina F.
Romero C.
|
||
Pedri
Ruiz F.
|
|
62' | ||
Torres F.
Oyarzabal M.
|
|
62' | ||
| 58' |
|
Molina N.
Montiel G.
|
||
| 52' |
|
Paredes L. | ||
| 46' |
|
Paredes L.
Gonzalez N.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 44' |
|
Otamendi N.
Martinez Li.
|
||
| 41' |
|
Martinez Li. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 20 Sút bóng 2
- 12 Sút cầu môn 0
- 170 Tấn công 77
- 88 Tấn công nguy hiểm 20
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Cản bóng 1
- 25 Đá phạt trực tiếp 21
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 853 Chuyền bóng 464
- 89% TL chuyền bóng thành công 77%
- 21 Phạm lỗi 25
- 4 Việt vị 1
- 24 Đánh đầu 24
- 12 Đánh đầu thành công 12
- 0 Cứu thua 11
- 12 Tắc bóng 14
- 6 Số lần thay người 6
- 14 Rê bóng 9
- 19 Quả ném biên 22
- 0 Phạt góc (OT) 3
- 2 Việt vị (OT) 0
- 0 Thủ môn rời bỏ vị trí 1
- 11 Tắc bóng thành công 14
- 11 Cắt bóng 15
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 23 Chuyền dài 25
- 2.29 Expected Goals (xG) 0.22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 | 1.7 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 | 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 6.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14 | 10.6 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 62.3% | 63.2% | Kiểm soát bóng | 63.7% |
Tây Ban NhaTỷ lệ ghi/mất bànArgentina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 4
- 5
- 18
- 11
- 16
- 22
- 13
- 19
- 12
- 5
- 16
- 10
- 16
- 27
- 13
- 8
- 16
- 16
- 16
- 30
- 29
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tây Ban Nha ( 11 Trận) | Argentina ( 14 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok