Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.6
Nyland O.
5
6.4D.Wolfe
17

6.5Heggem T.
3

6.2Ajer K.
26
7.1Ryerson J.
6
6.5
Berg P.
8
6.8
Berge S.
10
6.8Odegaard M.
21

8.1Schjelderup A.
9
6.5Haaland E.
7
6.6Sorloth A.
9
6.0
Kane H.
20
6.5Madueke N.
10
2
8.4

8.4Bellingham J.
18

6.7Gordon A.
4
6.8Rice D.
8
7.0
Anderson E.
2
7.0Konsa E.
5
7.0
Stones J.
6
6.5
Guehi M.
3
7.2Nico OReilly
1
6.4
Pickford J.
14
7.1Aursnes F.
22
6.6Bobb O.
20
6.2Nusa A.
16
6.3Pedersen M.
4
6.4Ostigard L.
11
6.5Larsen J.
12
S.Tangvik
13
Selvik E.
15
Bjorkan F.
24
Langas S. K.
25
Falchener H.
2
Thorsby M.
18
Thorstvedt K.
19
Aasgaard T.
23
Hauge J. P.
21
6.6Eze E.
7
7.3Saka B.
24
7.0James R.
25

7.8Spence D.
17
6.5Rogers M.
15
6.8Burn D.
13
Henderson D.
23
Trafford J.
12
Chalobah T.
14
Henderson J.
16
Mainoo K.
11
Rashford M.
19
Watkins O.
22
Toney I.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Na Uy | Anh | |||
|---|---|---|---|---|
| AT 1-2 | ||||
| Ajer K. |
|
117' | ||
| 111' |
|
Burn D.
Bellingham J.
|
||
Larsen J.
Haaland E.
|
|
106' | ||
| 101' |
|
Spence D. (Penalty cancelled) | ||
| 93' |
|
1 - 2 Bellingham J. | ||
Ostigard L.
Heggem T.
|
|
91' | ||
| FT 1-1 | ||||
Pedersen M.
D.Wolfe
|
|
90' | ||
| 89' |
|
Rogers M.
Konsa E.
|
||
| 86' |
|
Spence D.
Nico OReilly
|
||
| 71' |
|
James R.
Gordon A.
|
||
Nusa A.
Schjelderup A.
|
|
68' | ||
Bobb O.
Sorloth A.
|
|
68' | ||
Aursnes F.
Ryerson J.
|
|
60' | ||
| Heggem T. (Goal cancelled) |
|
57' | ||
| 46' |
|
Eze E.
Rice D.
|
||
| 46' |
|
Saka B.
Madueke N.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 45+2' |
|
1 - 1 Bellingham J. (Kiến tạo: Gordon A.) | ||
| Schjelderup A. (Kiến tạo: Odegaard M.) 1 - 0 |
|
36' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 8
- 106 Tấn công 118
- 61 Tấn công nguy hiểm 62
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 577 Chuyền bóng 628
- 86% TL chuyền bóng thành công 90%
- 10 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 5
- 25 Đánh đầu 23
- 12 Đánh đầu thành công 12
- 6 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 9
- 6 Số lần thay người 6
- 6 Rê bóng 16
- 16 Quả ném biên 27
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 2 Phạt góc (OT) 1
- 1 Việt vị (OT) 2
- 1 Thủ môn rời bỏ vị trí 0
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 9 Cắt bóng 6
- 3 Tạt bóng thành công 9
- 1 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 26
- 0.68 Expected Goals (xG) 1.04
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 | 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 10 | 8.8 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 51.3% | Kiểm soát bóng | 63.8% |
Na UyTỷ lệ ghi/mất bànAnh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 16
- 10
- 16
- 13
- 8
- 10
- 19
- 14
- 19
- 30
- 10
- 13
- 19
- 10
- 18
- 14
- 13
- 15
- 21
- 29
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Na Uy ( 5 Trận) | Anh ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok