Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bồ Đào Nha 4-2-3-1
4-2-3-1
Croatia
1
7.9
Costa D.
25
7.7
Mendes N.
13
7.0R. Veiga
3
7.4Dias R.
20
6.7Cancelo J.
23
7.3Vitinha
15
7.0
Neves J.
17

6.6Leao R.
8
6.6Fernandes B.
18
6.4Neto P.
7

7.1Cristiano Ronaldo
11
6.4Budimir A.
13

6.3Vlasic N.
17
6.6
P.Sučić
16
6.4Baturina M.
10
6.9Modric L.
8

7.1Kovacic M.
2
6.4
Stanisic J.
6
6.6
Sutalo J.
3
6.1
Pongracic M.
14

7.5Perisic I.
1
6.2
Livakovic D.
10
6.4Bernardo Silva
2
6.7Semedo N.
26
6.6Conceicao F.
9

8.0Ramos G.
21
6.7Neves R.
12
J. Sa
22
Silva R.
4
Araujo T.
6
Matheus Nunes
14
Inacio G.
5
Dalot D.
16
Trincao
19
Guedes G.
24
Costa S.
11
Joao Felix
20
6.3Matanovic I.
15
6.4Pasalic M.
4

6.2Gvardiol J.
9
6.5Kramaric A.
12
Pandur I.
23
Kotarski D.
5
Caleta-Car D.
22
Vuskovic L.
25
Erlic M.
7
Moro N.
24
M.Pašalić
19
T.Fruk
21
Sucic L.
18
Jakic K.
26
Musa P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bồ Đào Nha | Croatia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+15' |
|
Gvardiol J. (Goal cancelled) | ||
| 90+8' |
|
Perisic I. | ||
| 90+6' |
|
Kramaric A.
Kovacic M.
|
||
| Ramos G. (Kiến tạo: Leao R.) 2 - 1 |
|
90+4' | ||
| 90+2' |
|
Gvardiol J.
Vlasic N.
|
||
Neves R.
Cristiano Ronaldo
|
|
81' | ||
| 68' |
|
Pasalic M.
Baturina M.
|
||
| Cristiano Ronaldo 1 - 1 |
|
68' | ||
| R. Veiga (Penalty awarded) |
|
65' | ||
Ramos G.
Cancelo J.
|
|
63' | ||
Semedo N.
Fernandes B.
|
|
63' | ||
Conceicao F.
Neto P.
|
|
63' | ||
Bernardo Silva
Vitinha
|
|
62' | ||
| 59' |
|
Modric L. | ||
| 53' |
|
0 - 1 Perisic I. | ||
| 46' |
|
Matanovic I.
Budimir A.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Dias R. |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 5
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 6
- 119 Tấn công 66
- 45 Tấn công nguy hiểm 36
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 585 Chuyền bóng 370
- 91% TL chuyền bóng thành công 84%
- 6 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 14
- 12 Đánh đầu thành công 8
- 5 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 4
- 12 Rê bóng 6
- 9 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 5 Cắt bóng 10
- 6 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 18
- 2.2 Expected Goals (xG) 1.34
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 2.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.3 | 5.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11 | 8.3 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 62% | Kiểm soát bóng | 53% | 65.6% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
Bồ Đào NhaTỷ lệ ghi/mất bànCroatia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 4
- 12
- 18
- 16
- 16
- 12
- 8
- 19
- 21
- 15
- 24
- 19
- 16
- 18
- 10
- 16
- 18
- 12
- 8
- 18
- 22
- 30
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bồ Đào Nha ( 8 Trận) | Croatia ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok