Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
22
6.1
Mosquera O.
2
6.3Blackman C.
16
6.8
Andrade A.
3
6.6
Cordoba J.
13
6.4Jiovany Ramos
23
7.0
Murillo M.
7
5.9
Puma
11

6.8Barcenas Y.
14
6.3
Harvey C.
6
6.0
Jesus Martinez
17
6.1Fajardo J.
26
6.2Musa P.
24
7.0M.Pašalić
16
7.5
Baturina M.
14
6.8
Perisic I.
10
6.9Modric L.
8
6.5Kovacic M.
2
7.9Stanisic J.
6
7.1
Sutalo J.
3
6.7
Pongracic M.
4
6.6Gvardiol J.
1
6.8
Livakovic D.
18
6.1Waterman C.
15
6.3Davis E.
24
6.2Londono A.
9
6.0Tomas Rodriguez
19
Quintero A.
1
Mejia L.
20
Godoy A.
10
Diaz I.
25
Miller R.
4
Escobar F.
8
Carrasquilla A.
12
Samudio C.
26
Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
21
Yanis C.
5
Farina E.
9
6.2Kramaric A.
11

7.5Budimir A.
15
6.0Pasalic M.
21
6.0Sucic L.
17

5.8P.Sučić
5
Caleta-Car D.
25
Erlic M.
7
Moro N.
13
Vlasic N.
23
Kotarski D.
12
Pandur I.
18
Jakic K.
20
Matanovic I.
19
T.Fruk
22
Vuskovic L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Panama | Croatia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+1' |
|
P.Sučić | ||
Davis E.
Blackman C.
|
|
90' | ||
Tomas Rodriguez
Barcenas Y.
|
|
90' | ||
Londono A.
Fajardo J.
|
|
83' | ||
| 81' |
|
Pasalic M.
Modric L.
|
||
Waterman C.
Jiovany Ramos
|
|
77' | ||
| 72' |
|
P.Sučić
Kovacic M.
|
||
| 72' |
|
Sucic L.
M.Pašalić
|
||
| Barcenas Y. |
|
61' | ||
| 54' |
|
0 - 1 Budimir A. (Kiến tạo: Stanisic J.) | ||
| 46' |
|
Budimir A.
Musa P.
|
||
| 46' |
|
Kramaric A.
Gvardiol J.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 6
- 1 Sút cầu môn 2
- 96 Tấn công 110
- 59 Tấn công nguy hiểm 43
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 19
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 352 Chuyền bóng 512
- 79% TL chuyền bóng thành công 84%
- 19 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 45 Đánh đầu 37
- 26 Đánh đầu thành công 15
- 1 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 7
- 4 Số lần thay người 5
- 11 Rê bóng 11
- 14 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng thành công 19
- 5 Cắt bóng 5
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 19
- 0.55 Expected Goals (xG) 1.65
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 2.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 12.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 57.3% | 45.9% | Kiểm soát bóng | 62.7% |
PanamaTỷ lệ ghi/mất bànCroatia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 15
- 18
- 22
- 16
- 15
- 10
- 18
- 20
- 11
- 24
- 12
- 13
- 13
- 16
- 4
- 20
- 22
- 2
- 30
- 21
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Panama ( 1 Trận) | Croatia ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok