Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
16
7.5
Dahmen A.
2
6.4
Abdi A.
21
6.1M. Hamida
17
7.1Skhiri E.
3
6.0
Talbi M.
20
6.1
Valery Y.
10
7.0Mejbri H.
13
6.1Khedira R.
11
7.0Gharbi I.
25
6.3Slimane A.
9

7.9H. Mastouri
18
6.7Malen D.
19

7.2Brobbey B.
11
6.3Gakpo C.
8
6.8
Gravenberch R.
21
6.9de Jong F.
14


7.2Reijnders T.
22
5.9
Dumfries D.
6
9.1Van Hecke J. P.
4
8.0van Dijk V.
5
6.6
Ake N.
1
6.5
Verbruggen B.
15
6.6Mahmoud H.
19
6.4F. Chaouat
26
0.0Tounekti S.
7
6.6Achouri E.
12
6.7Mortadha Ben Ouanes
8
Saad E.
22
Ben Hessen S.
14
Ayari K.
6
Bronn D.
4
Rekik O.
18
Elloumi R.
1
A. Chamakh
24
Chikhaoui R.
10
6.2Depay M.
7
6.6Kluivert J.
20
6.8Koopmeiners T.
17
6.6Lang N.
24
6.5Summerville C.
3
De Roon M.
23
Flekken M.
9
Weghorst W.
16
Til G.
2
Geertruida L.
26
Timber Q.
13
Roefs R.
15
van de Ven M.
12
Wieffer M.
25
Hato J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Tunisia | Hà Lan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
Tounekti S.
H. Mastouri
|
|
90' | ||
| 84' |
|
Lang N.
Gakpo C.
|
||
| 77' |
|
Depay M.
Brobbey B.
|
||
F. Chaouat
Gharbi I.
|
|
75' | ||
| 72' |
|
Summerville C.
Malen D.
|
||
| 72' |
|
Kluivert J.
Reijnders T.
|
||
| 72' |
|
Koopmeiners T.
de Jong F.
|
||
Mortadha Ben Ouanes
M. Hamida
|
|
68' | ||
Achouri E.
Slimane A.
|
|
68' | ||
Mahmoud H.
Khedira R.
|
|
67' | ||
| 62' |
|
1 - 3 Van Hecke J. P. (Kiến tạo: Reijnders T.) | ||
| H. Mastouri (Kiến tạo: Mejbri H.) 1 - 2 |
|
54' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 7' |
|
0 - 2 Brobbey B. (Kiến tạo: van Dijk V.) | ||
| 3' |
|
0 - 1 Skhiri E. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 10 Sút bóng 20
- 4 Sút cầu môn 7
- 55 Tấn công 140
- 23 Tấn công nguy hiểm 82
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Cản bóng 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 29% TL kiểm soát bóng 71%
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 258 Chuyền bóng 647
- 77% TL chuyền bóng thành công 93%
- 11 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 9 Đánh đầu thành công 13
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 5
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 5
- 12 Quả ném biên 14
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 8 Cắt bóng 10
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 2
- 20 Chuyền dài 15
- 0.62 Expected Goals (xG) 1.85
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 3 | 0.9 | Bàn thắng | 2.5 |
| 4.7 | Bàn thua | 1.3 | 2.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 1.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.8 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 56% | 48.1% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
TunisiaTỷ lệ ghi/mất bànHà Lan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 11
- 12
- 9
- 16
- 13
- 15
- 20
- 7
- 11
- 21
- 9
- 22
- 20
- 9
- 20
- 11
- 18
- 12
- 29
- 25
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tunisia ( 5 Trận) | Hà Lan ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok