Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.9
Kobel G.
13
7.3
Rodriguez R.
5
6.7
Akanji M.
4
6.9
Elvedi N.
25
6.7Jaquez L.
10
6.3Xhaka G.
8
6.7
Freuler R.
17

7.0Vargas R.
9


7.8Manzambi J.
15
6.7Sow D.
7

7.8Embolo B.
10
6.5
David J.
9

5.9Larin C.
17
6.1Buchanan T.
25
7.6N. Saliba
6
6.3Choiniere M.
20
6.0Ahmed A.
2
6.6
Johnston A.
4
6.4
L. De Fougerolles
13
5.4Cornelius D.
22
6.0Laryea R.
16
5.2Crepeau M.
3
5.9Widmer S.
26
6.0Itten C.
20
6.1Aebischer M.
16
6.1Fassnacht C.
11
6.1Ndoye D.
12
Mvogo Y.
6
Zakaria D.
18
Comert E.
19
Okafor N.
22
Rieder F.
23
Amdouni Z.
14
Jashari A.
21
M.Keller
24
Amenda A.
7
6.4Eustaquio S.
14
6.4Shaffelburg J.
11

6.4Millar L.
24

7.3P. David
12
6.3Oluwaseyi T.
21
Osorio J.
19
Davies A.
1
Dayne S. C.
5
Waterman J.
26
Nelson J.
15
Bombito M.
23
N. Sigur
18
O. Goodman
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Thụy Sĩ | Canada | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 87' |
|
Millar L. | ||
Fassnacht C.
Manzambi J.
|
|
85' | ||
Itten C.
Embolo B.
|
|
85' | ||
| 83' |
|
Shaffelburg J.
Laryea R.
|
||
Ndoye D.
Vargas R.
|
|
80' | ||
| 76' |
|
2 - 1 P. David (Kiến tạo: N. Saliba) | ||
Widmer S.
Jaquez L.
|
|
74' | ||
Aebischer M.
Sow D.
|
|
74' | ||
| 74' |
|
P. David
Buchanan T.
|
||
| 58' |
|
Oluwaseyi T.
Larin C.
|
||
| 58' |
|
Millar L.
Ahmed A.
|
||
| 58' |
|
Eustaquio S.
Choiniere M.
|
||
| Manzambi J. (Kiến tạo: Embolo B.) 2 - 0 |
|
57' | ||
| Vargas R. (Kiến tạo: Manzambi J.) 1 - 0 |
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Xhaka G. |
|
32' | ||
| 32' |
|
Larin C. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 7
- 74 Tấn công 96
- 24 Tấn công nguy hiểm 51
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 19
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 443 Chuyền bóng 339
- 83% TL chuyền bóng thành công 80%
- 19 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 3
- 21 Đánh đầu 37
- 16 Đánh đầu thành công 13
- 6 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 5
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 8
- 25 Quả ném biên 27
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 4 Cắt bóng 13
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 20
- 1.11 Expected Goals (xG) 1.66
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 0.4 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 5 | 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.6 |
| 8 | Phạt góc | 13.3 | 5 | Phạt góc | 8.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 8.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 64.3% | Kiểm soát bóng | 68.3% | 60.3% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Thụy SĩTỷ lệ ghi/mất bànCanada
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 11
- 10
- 26
- 25
- 8
- 10
- 21
- 11
- 11
- 3
- 8
- 11
- 11
- 20
- 15
- 20
- 19
- 31
- 18
- 24
- 38
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Thụy Sĩ ( 6 Trận) | Canada ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok