Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
16
6.7
Crepeau M.
22
7.3
Laryea R.
13

6.4Cornelius D.
4
6.9L. De Fougerolles
2
8.3
Johnston A.
20
7.2Ahmed A.
7
7.6
Eustaquio S.
8
7.2Kone I.
17

8.2Buchanan T.
9
8.1Larin C.
10
3
10.0
10.0David J.
8
5.8Junior E.
15
6.0Y. Abdurisag
11

6.1Afif A.
5
5.9Gaber J.
23

5.0A. Madibo
4
5.5
Laye I.
13
5.8
Oui A.
2
5.7
P. Miguel
16
6.4
Khoukhi B.
14

4.9Ahmed H.
1
5.1Abunada M. I.
15
6.4Bombito M.
14
6.3Shaffelburg J.
25


7.9N. Saliba
23
6.2N. Sigur
12
6.4Oluwaseyi T.
24
P. David
21
Osorio J.
19
Davies A.
6
Choiniere M.
1
Dayne S. C.
11
Millar L.
5
Waterman J.
26
Nelson J.
18
O. Goodman
3
6.0L. Mendes
20


5.9A. Fathi
18
6.3S. Al-Brake
25
6.5Hussain A.
26


4.8M. Al-Mannai
22
M. Barsham
21
Zakaria S.
17
A. Al-Ganehi
24
Jamshid T. M.
10
Al Haydos H.
7
Alaaeldin A.
6
Hatem A.
12
Boudiaf K.
9
Muntari M.
19
A. Ali
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Canada | Qatar | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 6-0 | ||||
| David J. (Kiến tạo: N. Saliba) 6 - 0 |
|
90+1' | ||
| 87' |
|
L. Mendes
A. Fathi
|
||
N. Sigur
Buchanan T.
|
|
83' | ||
| M. Al-Mannai 5 - 0 |
|
75' | ||
Shaffelburg J.
L. De Fougerolles
|
|
71' | ||
Oluwaseyi T.
Ahmed A.
|
|
71' | ||
| N. Saliba 4 - 0 |
|
64' | ||
| 62' |
|
A. Fathi | ||
| 59' |
|
Hussain A.
Afif A.
|
||
N. Saliba
Kone I.
|
|
57' | ||
| 53' |
|
A. Madibo | ||
| 51' |
|
A. Madibo (Yellow card cancelled) | ||
Bombito M.
Cornelius D.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
A. Fathi
Junior E.
|
||
| 46' |
|
M. Al-Mannai
Gaber J.
|
||
| HT 3-0 | ||||
| David J. 3 - 0 |
|
45+2' | ||
| 40' |
|
S. Al-Brake
Y. Abdurisag
|
||
| 33' |
|
Ahmed H. | ||
| Buchanan T. (Penalty cancelled) |
|
31' | ||
| 31' |
|
Ahmed H. (Yellow card cancelled) | ||
| David J. 2 - 0 |
|
29' | ||
| Larin C. 1 - 0 |
|
16' | ||
| Cornelius D. |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 19 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 2
- 32 Sút bóng 2
- 10 Sút cầu môn 0
- 165 Tấn công 35
- 154 Tấn công nguy hiểm 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 14 Cản bóng 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 77% TL kiểm soát bóng 23%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 566 Chuyền bóng 164
- 91% TL chuyền bóng thành công 63%
- 9 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 17 Đánh đầu 13
- 8 Đánh đầu thành công 7
- 0 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 2
- 23 Quả ném biên 9
- 5 Tắc bóng thành công 16
- 6 Cắt bóng 10
- 13 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 10 Chuyền dài 17
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 0.9 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 0.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 5.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 9.3 | Phạt góc | 3 | 7.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 46.3% | 52.5% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
CanadaTỷ lệ ghi/mất bànQatar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 11
- 7
- 25
- 16
- 8
- 14
- 10
- 20
- 8
- 16
- 12
- 11
- 20
- 12
- 18
- 16
- 26
- 20
- 25
- 23
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Canada ( 4 Trận) | Qatar ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok