Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.9
Pickford J.
3
6.7
Nico OReilly
5
6.2Stones J.
2
6.0
Konsa E.
24
6.4
James R.
4

7.5Rice D.
8
7.5Anderson E.
18
6.2Gordon A.
10

7.7Bellingham J.
20
7.4Madueke N.
9


8.7Kane H.
26

7.1Musa P.
17

6.7P.Sučić
16

7.4Baturina M.
2
6.6
Stanisic J.
10
5.7Modric L.
15

6.5Pasalic M.
14
7.2Perisic I.
6
6.3
Sutalo J.
22
6.1Vuskovic L.
4
5.6
Gvardiol J.
1
7.4Livakovic D.
11

6.9Rashford M.
25
6.2Spence D.
17
6.7Rogers M.
7

6.9Saka B.
6
6.0Guehi M.
14
Henderson J.
15
Burn D.
22
Toney I.
19
Watkins O.
13
Henderson D.
21
Eze E.
23
Trafford J.
26
Quansah J.
16
Mainoo K.
9
5.8Kramaric A.
8
6.3Kovacic M.
13
5.9Vlasic N.
20
6.0Matanovic I.
24
6.1M.Pašalić
11
Budimir A.
5
Caleta-Car D.
25
Erlic M.
7
Moro N.
3
Pongracic M.
23
Kotarski D.
12
Pandur I.
18
Jakic K.
21
Sucic L.
19
T.Fruk
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Anh | Croatia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-2 | ||||
Guehi M.
Stones J.
|
|
87' | ||
| Rashford M. (Kiến tạo: Saka B.) 4 - 2 |
|
85' | ||
Spence D.
Bellingham J.
|
|
80' | ||
| 78' |
|
Vlasic N.
Baturina M.
|
||
| 78' |
|
Kramaric A.
Pasalic M.
|
||
Saka B.
Madueke N.
|
|
72' | ||
Rogers M.
Rice D.
|
|
72' | ||
Rashford M.
Gordon A.
|
|
72' | ||
| 66' |
|
Matanovic I.
Musa P.
|
||
| 66' |
|
M.Pašalić
Vuskovic L.
|
||
| 58' |
|
Kovacic M.
Modric L.
|
||
| Bellingham J. (Kiến tạo: Anderson E.) 3 - 2 |
|
47' | ||
| HT 2-2 | ||||
| 45+4' |
|
2 - 2 Musa P. (Kiến tạo: Perisic I.) | ||
| Kane H. (Kiến tạo: Rice D.) 2 - 1 |
|
42' | ||
| 36' |
|
1 - 1 Baturina M. (Kiến tạo: P.Sučić) | ||
| Kane H. 1 - 0 |
|
12' | ||
| Kane H. (Missed penalty - to be retaken) |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 22 Sút bóng 10
- 11 Sút cầu môn 5
- 87 Tấn công 81
- 33 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 473 Chuyền bóng 442
- 86% TL chuyền bóng thành công 86%
- 10 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 14
- 12 Đánh đầu thành công 16
- 3 Cứu thua 7
- 7 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 4
- 15 Quả ném biên 18
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 7 Cắt bóng 9
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 2
- 16 Chuyền dài 18
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 2.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.3 | Bàn thua | 2 | 0.2 | Bàn thua | 1 |
| 3.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 10 | Phạt góc | 4.3 | 7.9 | Phạt góc | 7.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 10.3 | 8.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 74.3% | Kiểm soát bóng | 59.7% | 70.6% | Kiểm soát bóng | 65.3% |
AnhTỷ lệ ghi/mất bànCroatia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 15
- 18
- 15
- 16
- 10
- 10
- 10
- 20
- 25
- 24
- 14
- 13
- 10
- 16
- 10
- 20
- 10
- 2
- 34
- 21
- 30
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Anh ( 5 Trận) | Croatia ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok