Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.7
Courtois T.
21


6.9Castagne T.
4
6.9Mechele B.
25
6.6
Ngoy N.
15
6.5
Meunier T.
8
7.0
Tielemans Y.
24
6.2Onana A.
11
6.4Doku J.
7

7.0Kevin De Bruyne
10
6.9
Trossard L.
17
7.4De Ketelaere C.
22
6.9
Marmoush O.
11
6.2Ziko M.
10

6.6Salah M.
8

7.5Ashour Emam
19
6.2Attia M.
17
7.3
Lasheen M.
3
6.5Hany Mohamed
2
6.2
Ibrahim El Hanafi Yasser
14
6.9Fathi Hamdi
13

6.5Aboel Fettoh Ahmed
23
7.1
Shobeir Mostafa Ahmed
9
5.9Lukaku R.
20
5.9Vanaken H.
5

6.4de Cuyper M.
23
6.6Raskin N.
26
5.9M. Fernandez
6
Witsel A.
14
Lukebakio D.
22
Saelemaekers A.
3
Theate A.
12
Lammens S.
16
De Winter K.
13
M.Penders
18
J.Seys
19
Moreira D.
5
6.4Rabia Rami
15
6.1Hafez K.
25
5.9Zizo
20
6.0Adel I.
9
6.1Abdelkarim H.
1
El Shenawy Mohamed
7
M. Trezegue
6
Abdelmonem M.
4
Abdulmaguid Hossam
21
Saber M.
12
Hassan H.
18
Dunga N.
26
Alaa M.
24
Alaa T.
16
Soliman A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bỉ | Ai Cập | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 89' |
|
Adel I.
Fathi Hamdi
|
||
| 88' |
|
Hafez K.
Aboel Fettoh Ahmed
|
||
Vanaken H.
Kevin De Bruyne
|
|
86' | ||
M. Fernandez
Doku J.
|
|
86' | ||
| 76' |
|
Zizo
Ziko M.
|
||
| 76' |
|
Abdelkarim H.
Salah M.
|
||
| de Cuyper M. |
|
75' | ||
| 71' |
|
Rabia Rami
Ashour Emam
|
||
| Hany Mohamed 1 - 1 |
|
66' | ||
Lukaku R.
De Ketelaere C.
|
|
66' | ||
de Cuyper M.
Onana A.
|
|
56' | ||
Raskin N.
Castagne T.
|
|
56' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 34' |
|
Aboel Fettoh Ahmed | ||
| 20' |
|
0 - 1 Ashour Emam (Kiến tạo: Salah M.) | ||
| Castagne T. |
|
14' | ||
| 13' |
|
Attia M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 3
- 119 Tấn công 77
- 64 Tấn công nguy hiểm 33
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 8
- 15 Đá phạt trực tiếp 15
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 453 Chuyền bóng 397
- 86% TL chuyền bóng thành công 81%
- 15 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 1
- 27 Đánh đầu 19
- 14 Đánh đầu thành công 9
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 17
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 7
- 28 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 17 Tắc bóng thành công 28
- 10 Cắt bóng 16
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 18
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 0.7 | 3.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 6.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 2.7 | 9.2 | Phạt góc | 2.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 48% | 63.8% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
BỉTỷ lệ ghi/mất bànAi Cập
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 22
- 20
- 17
- 15
- 10
- 13
- 14
- 19
- 22
- 13
- 17
- 25
- 10
- 6
- 14
- 9
- 14
- 17
- 14
- 20
- 16
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bỉ ( 3 Trận) | Ai Cập ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok