Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.2
Placide J.
8
6.5
M.Expérience
5
6.7
Delcroix H.
4
6.4
Ade R.
2
6.3
Arcus C.
15
6.2Providence R.
10
6.5Bellegarde J.
17
6.8
Danley J. J.
11
6.3Deedson L.
18
5.9Isidor W.
20
6.4
Pierrot F.
20
6.5Shankland L.
10
6.4Adams C.
17
6.9Doak B.
4
6.5McTominay S.
19
7.0
Ferguson L.
7

7.4McGinn J.
2

6.9Hickey A.
5
7.1
Hanley G.
13
6.6
Hendry J.
3
7.0
Robertson A.
1
6.6
Gunn A.
19
6.0Fortune Y.
16
5.9Joseph L.
21
6.2Casimir J.
22
Duverne J.
12
Alexandre Pierre
23
J. Duverger
9
Nazon D.
7
Etienne D.
6
Carl Sainte
13
Lacroix D.
24
W.Paugain
26
W. Pierre
3
Thermoncy K.
25
Dominique Simon
14
Garven Michee Metusala
9
6.1Dykes L.
22
6.2Patterson N.
25

5.9Curtis F.
23

6.1McLean K.
11
6.4Christie R.
18
Hirst G.
15
Souttar J.
26
McKenna S.
12
Kelly L.
14
Stewart R.
8
Fletcher T.
21
Gordon C.
24
Ralston A.
6
Tierney K.
16
Hyam D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Haiti | Scotland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+4' |
|
McLean K. | ||
| 90+1' |
|
Curtis F. | ||
Fortune Y.
Providence R.
|
|
85' | ||
| 83' |
|
McLean K.
Shankland L.
|
||
| 83' |
|
Curtis F.
McGinn J.
|
||
Joseph L.
Isidor W.
|
|
76' | ||
| 75' |
|
Christie R.
Doak B.
|
||
| 75' |
|
Patterson N.
Hickey A.
|
||
| 75' |
|
Dykes L.
Adams C.
|
||
Casimir J.
Deedson L.
|
|
61' | ||
| 46' |
|
Hickey A. | ||
| HT 0-1 | ||||
| Bellegarde J. |
|
39' | ||
| 28' |
|
0 - 1 McGinn J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 2
- 111 Tấn công 76
- 47 Tấn công nguy hiểm 39
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 2
- 21 Đá phạt trực tiếp 23
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 431 Chuyền bóng 373
- 85% TL chuyền bóng thành công 82%
- 23 Phạm lỗi 21
- 3 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 40
- 13 Đánh đầu thành công 21
- 1 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 6
- 3 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 5
- 14 Quả ném biên 23
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 12
- 6 Cắt bóng 6
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 26 Chuyền dài 30
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 1.5 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 3 | Phạt góc | 7 | 4.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14 | 13.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 47.3% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
HaitiTỷ lệ ghi/mất bànScotland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 19
- 17
- 14
- 11
- 10
- 23
- 14
- 14
- 12
- 7
- 16
- 18
- 17
- 12
- 14
- 14
- 10
- 15
- 16
- 26
- 29
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Haiti ( 0 Trận) | Scotland ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok