Kèo trực tuyến
Chi tiết
| Chernomorets Novorossiysk | Volga Ulyanovsk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+5' |
|
Gutsa A. | ||
| 90+2' |
|
Artur Murza | ||
| Anton Antonov |
|
79' | ||
| Zhigulev I. |
|
61' | ||
| Anton Antonov 2 - 1 |
|
48' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45' |
|
1 - 1 Folmer K. | ||
| Aliev S. 1 - 0 |
|
28' | ||
| 20' |
|
Kamil Ibragimov | ||
| 13' |
|
Kovalev K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 2 Thẻ vàng 4
- 8 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 4
- 63 Tấn công 61
- 31 Tấn công nguy hiểm 35
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 16 Đá phạt trực tiếp 23
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 5 | Phạm lỗi | 18 | 7.5 | Phạm lỗi | 16 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 49.8% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Chernomorets NovorossiyskTỷ lệ ghi/mất bànVolga Ulyanovsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 17
- 14
- 9
- 10
- 14
- 12
- 22
- 10
- 11
- 22
- 13
- 18
- 14
- 14
- 22
- 18
- 17
- 10
- 20
- 24
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Chernomorets Novorossiysk ( 52 Trận) | Volga Ulyanovsk ( 18 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 7 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 6 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 5 | 3 |





Youtube
Tiktok