Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
23
Ahn Joon-Soo
21

Seo Jae-Min
5

Lee Hyun Yong
6

Choi Kyu-Baek
2
Lee Yong
7
Lee Jae-Won
14

Yoon Bit-Garam
18

Han Chan-Hee
97

Luan Dias
9

Sabbag P.
79


Kim Gyeong-Min
5

Geovani
11

Cesinha
32

Jung Chi-In
44

Jeong-hyun Kim
20
Kim Gang-San
77
Kim Ju-Gong
2
Hwang Jae-Won
55
Woo Joo-Seong
4

Marcelo
45
Hyeon-jun Kim
31
Han Tae-Hee
94

Ahn Hyun-Beom
15
Andrigo
30
Choi Chi-Ung
13
In-taek Hwang
41
Ho-yeon Joo
20


Lee Ji-Sol
72

Lee Si-Young
8

Roh Kyung-Ho
44
Willyan
10
Bruno Lamas
88
Carlos Eduardo Bacila
9


Edgar Bruno
6

Hong Jung-Woon
27
Heon-taek Jeong
26
Lee Jin-Yong
19
Park Dae-Hoon
41
Sang-young Park
70

Ji-un Yoo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Suwon FC | Daegu FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Lee Ji-Sol |
|
90+10' | ||
| 90+9' |
|
1 - 1 Edgar Bruno (Kiến tạo: Cesinha) | ||
| Luan Dias (Bàn thắng bị từ chối) |
|
90+5' | ||
| 87' |
|
Marcelo | ||
Roh Kyung-Ho
Yoon Bit-Garam
|
|
81' | ||
Lee Ji-Sol
Kim Gyeong-Min
|
|
81' | ||
| 80' |
|
Ji-un Yoo
Geovani
|
||
| 80' |
|
Hong Jung-Woon
Jeong-hyun Kim
|
||
| Choi Kyu-Baek |
|
80' | ||
Ahn Hyun-Beom
Han Chan-Hee
|
|
72' | ||
| 66' |
|
Edgar Bruno
Jung Chi-In
|
||
Lee Si-Young
Seo Jae-Min
|
|
63' | ||
| Sabbag P. (Kiến tạo: Kim Gyeong-Min) 1 - 0 |
|
55' | ||
| Lee Hyun Yong |
|
48' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 0
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 4
- 95 Tấn công 107
- 63 Tấn công nguy hiểm 74
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 24
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 19 Phạm lỗi 12
- 5 Việt vị 3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 | 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 2.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.3 | 9.4 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 43.7% | 48.2% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Suwon FCTỷ lệ ghi/mất bànDaegu FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 11
- 6
- 14
- 5
- 7
- 16
- 20
- 17
- 18
- 20
- 10
- 7
- 13
- 18
- 12
- 17
- 16
- 16
- 32
- 41
- 32
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Suwon FC ( 72 Trận) | Daegu FC ( 74 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 5 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 9 | 4 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 5 | 7 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 4 | 3 | 4 |
| HT-T / FT-B | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-B | 5 | 4 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-B | 7 | 11 | 5 | 15 |



Youtube
Tiktok