Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fiorentina 4-3-3
4-2-3-1
Como
53
Christensen O.
62

Balbo L.
6
Ranieri L.
15


P.Comuzzo
29
Fortini N.
4

Brescianini M.
27

Ndour C.
80

G.Fabbian
22

Fazzini J.
91


Piccoli R.
17
Harrison J.
11

Douvikas A.
19


Kuhn N.
33
Da Cunha L.
17

Rodriguez J.
8


Roberto S.
6
Caqueret M.
77


Van der Brempt I.
34


Diego Carlos
14
Jacobo Ramon Naveros
18
Moreno A.
1
Butez J.
63
Bonanno P.
61
Braschi R.
43
de Gea D.
64
Deli L.
44

Fagioli N.
21

Gosens R.
10

Gudmundsson A.
23
Kospo E.
60
Kouadio E.
1
Lezzerini L.
5

Pongracic M.
67
Sadotti E.
19

Solomon M.
42

J.Addai
20
Baturina M.
56
De Paoli C.
2
Kempf M. O.
7



Morata A.
10




Paz Martinez N.
23

Perrone M.
58
Pisati S.
28

Smolcic I.
21
Tornqvist N.
3
Gomez V. A.
22
Mauro Vigorito
31
Vojvoda M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Fiorentina | Como | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| 90+4' |
|
Morata A. | ||
| 90+1' |
|
1 - 3 Morata A. (Kiến tạo: Kuhn N.) | ||
| 86' |
|
Morata A.
Paz Martinez N.
|
||
Pongracic M.
P.Comuzzo
|
|
84' | ||
| 81' |
|
Kuhn N. | ||
| P.Comuzzo |
|
79' | ||
| 77' |
|
Paz Martinez N. | ||
Solomon M.
Fazzini J.
|
|
73' | ||
| 70' |
|
J.Addai
Rodriguez J.
|
||
| 70' |
|
Perrone M.
Roberto S.
|
||
Gosens R.
Balbo L.
|
|
66' | ||
Fagioli N.
Ndour C.
|
|
66' | ||
Gudmundsson A.
Piccoli R.
|
|
66' | ||
| 60' |
|
1 - 2 Paz Martinez N. | ||
| 59' |
|
Diego Carlos | ||
| 46' |
|
Smolcic I.
Van der Brempt I.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 38' |
|
Van der Brempt I. | ||
| Brescianini M. |
|
33' | ||
| 28' |
|
Paz Martinez N.
Douvikas A.
|
||
| 20' |
|
1 - 1 Roberto S. (Kiến tạo: Diego Carlos) | ||
| Piccoli R. (Kiến tạo: G.Fabbian) 1 - 0 |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 4
- 6 Sút bóng 18
- 4 Sút cầu môn 9
- 72 Tấn công 95
- 11 Tấn công nguy hiểm 59
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Cản bóng 3
- 19 Đá phạt trực tiếp 11
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 390 Chuyền bóng 528
- 85% TL chuyền bóng thành công 89%
- 11 Phạm lỗi 19
- 2 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 18
- 8 Rê bóng 15
- 15 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 19
- 3 Cắt bóng 9
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 13 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3.3 | 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 64.3% | 56.6% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
FiorentinaTỷ lệ ghi/mất bànComo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 13
- 16
- 15
- 16
- 13
- 12
- 10
- 14
- 15
- 16
- 17
- 13
- 20
- 25
- 20
- 19
- 15
- 12
- 22
- 21
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fiorentina ( 1 Trận) | Como ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok