Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
13
F.Ravaglia
22
Lykogiannis C.
14
Heggem T.
26
Lucumi J.
2

Holm E.
19
Ferguson L.
77

I.Sulemana
11


J.Rowe
80

G.Fabbian
10

Bernardeschi F.
24

Dallinga T.
7


Benedyczak A.
17

Ondrejka J.
27
Britschgi S.
24

Ordonez C.
16
Keita M.
25


Cremaschi B.
18

Lovik M.
15
Del Prato E.
37
M.Troilo
63

Trabucchi N.
13
Guaita
28
Cambiaghi N.
9


Castro S.
29
De Silvestri L.
30

Dominguez B.
82
Franceschelli M.
17

Immobile C.
33
Miranda J.
6
Moro N.
21

Odgaard J.
7
Orsolini R.
25
Pessina M.
4


Pobega T.
20
Zortea N.
11
Almqvist P.
19
Begic T.
10
Bernabe A.
70
Conde B.
40
Edoardo Corvi
32

Cutrone P.
30

Djuric M.
8

Estevez N.
23


Hernani
21

Oristanio G.
9
Pellegrino M.
66
F.Rinaldi
22
Sorensen O.
5
Valenti L.
14
Valeri E.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bologna | Parma | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Castro S. (Kiến tạo: Holm E.) 2 - 1 |
|
89' | ||
| Pobega T. |
|
87' | ||
| 86' |
|
Hernani | ||
| 86' |
|
Hernani
Ordonez C.
|
||
| 86' |
|
Djuric M.
Cremaschi B.
|
||
Immobile C.
Bernardeschi F.
|
|
80' | ||
Odgaard J.
G.Fabbian
|
|
80' | ||
| 72' |
|
Cremaschi B. | ||
Castro S.
Dallinga T.
|
|
70' | ||
Pobega T.
I.Sulemana
|
|
70' | ||
Dominguez B.
J.Rowe
|
|
70' | ||
| 65' |
|
Cutrone P.
Benedyczak A.
|
||
| 55' |
|
Estevez N.
Trabucchi N.
|
||
| 46' |
|
Oristanio G.
Ondrejka J.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| J.Rowe 1 - 1 |
|
38' | ||
| 13' |
|
0 - 1 Benedyczak A. (Kiến tạo: Lovik M.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 4
- 135 Tấn công 64
- 75 Tấn công nguy hiểm 16
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Cản bóng 0
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 583 Chuyền bóng 241
- 87% TL chuyền bóng thành công 64%
- 13 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng 7
- 8 Rê bóng 4
- 21 Quả ném biên 23
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 5 Cắt bóng 1
- 11 Tạt bóng thành công 1
- 33 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 7 | Phạt góc | 4.5 | 6.8 | Phạt góc | 3 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 6 | 14.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 46% | 56.4% | Kiểm soát bóng | 41.1% |
BolognaTỷ lệ ghi/mất bànParma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 5
- 18
- 8
- 9
- 8
- 13
- 8
- 18
- 16
- 13
- 30
- 27
- 18
- 15
- 8
- 14
- 18
- 18
- 15
- 21
- 32
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bologna ( 5 Trận) | Parma ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok