Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Wellington Phoenix 3-4-2-1
4-2-3-1
Melbourne City
30
6.6
A.Kelly-Heald
15
6.2
Hughes I.
28
6.1
Tuiloma B.
4
5.6James M.
11
6.8Armiento C.
14
6.9
Rufer A.
25

7.4Nagasawa K.
6
6.5Payne T.
20
6.5Najjarine R.
8
6.8Retre P.
7
2
8.7

8.7I.Eze
17
5.9Caputo M.
20
6.2Mazzeo B.
21
5.8Lopane A.
35
7.0Medin Memeti
8
6.8
R.Teague
19
5.8Z.Schreiber
36
6.3H.Shillington
22
6.7
Ferreyra G.
26
6.7
Souprayen S.
16
6.1
Behich A.
1
6.3P.Beach
3
6.0C.Piper
16
6.4Kartum S.
27
6.2Matt Sheridan
10
6.3Mileusnic N.
18
6.8L.Kelly-Heald
40
Eamonn McCarron
29
L.Brooke-Smith
28

7.5Younis M.
30
6.7Kuen A.
10

6.4Kanamori T.
37
6.7P.Antoniou
4

6.6L.Bonetig
41
6.5L.Wong
40
J.Nieuwenhuizen
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Wellington Phoenix | Melbourne City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| James M. |
|
90+2' | ||
| 89' |
|
L.Wong
Kanamori T.
|
||
L.Kelly-Heald
Nagasawa K.
|
|
89' | ||
| 84' |
|
L.Bonetig
H.Shillington
|
||
| 77' |
|
2 - 2 Medin Memeti | ||
Matt Sheridan
Najjarine R.
|
|
75' | ||
Mileusnic N.
I.Eze
|
|
75' | ||
| 73' |
|
2 - 1 Younis M. | ||
| 72' |
|
P.Antoniou
Lopane A.
|
||
Kartum S.
Retre P.
|
|
64' | ||
C.Piper
Payne T.
|
|
64' | ||
| 54' |
|
Younis M.
Mazzeo B.
|
||
| 54' |
|
Kuen A.
Caputo M.
|
||
| 54' |
|
Kanamori T.
Z.Schreiber
|
||
| I.Eze (Kiến tạo: Nagasawa K.) 2 - 0 |
|
52' | ||
| HT 1-0 | ||||
| I.Eze (Kiến tạo: Armiento C.) 1 - 0 |
|
23' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 9 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 4
- 90 Tấn công 133
- 20 Tấn công nguy hiểm 39
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Cản bóng 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 470 Chuyền bóng 541
- 76% TL chuyền bóng thành công 79%
- 7 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 10
- 4 Rê bóng 4
- 25 Quả ném biên 28
- 19 Tắc bóng thành công 16
- 13 Cắt bóng 13
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 2.7 | 2 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 15.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 9 | 9.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 58% | 47.2% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Wellington PhoenixTỷ lệ ghi/mất bànMelbourne City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 19
- 17
- 25
- 10
- 15
- 3
- 11
- 21
- 13
- 22
- 14
- 21
- 10
- 26
- 2
- 16
- 15
- 10
- 22
- 16
- 26
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Wellington Phoenix ( 40 Trận) | Melbourne City ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 5 | 9 | 6 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 1 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 3 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 8 | 3 | 3 |



Youtube
Tiktok