Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Melbourne Victory FC 4-2-3-1
3-5-2
Wellington Phoenix
25
6.5
Duncan J.
2
6.6Davidson J.
21
6.7
Roderick
15
7.4
S.Esposito
22
7.2Rawlins J.
8
6.9
Valadon J.
27
6.9D''Arrigo L.
11



7.3Santos
64

7.1Mata J.
17

6.9Velupillay N.
9
3
9.5
9.5Vergos N.
3
6.7
C.Piper
7
6.0
I.Eze
27
6.9
Matt Sheridan
20
7.5Najjarine R.
14
6.6Rufer A.
25
5.5Nagasawa K.
11
6.1Armiento C.
15
6.0
Hughes I.
4
5.8James M.
18
6.3
L.Kelly-Heald
40
4.7
Eamonn McCarron
14
6.3M.Grimaldi
10
6.9Genreau D.
23

8.1Jelacic K.
3

6.6Traore A.
19

6.7J.Reec
40
J.Warshawsky
16
J.Inserra
5
6.5F.Roa Conchie
29
6.4L.Brooke-Smith
8
6.6Retre P.
30
A.Kelly-Heald
24
X.Loke
31
Ryan Lee
37
A.Cassidy
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Melbourne Victory FC | Wellington Phoenix | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-1 | ||||
| Traore A. |
|
90+4' | ||
| Jelacic K. (Kiến tạo: J.Reec) 5 - 1 |
|
90' | ||
Traore A.
Davidson J.
|
|
82' | ||
J.Reec
Santos
|
|
82' | ||
| Santos (Goal cancelled) |
|
68' | ||
Genreau D.
D''Arrigo L.
|
|
67' | ||
Jelacic K.
Mata J.
|
|
67' | ||
| 64' |
|
Retre P.
Rufer A.
|
||
| 57' |
|
F.Roa Conchie
Armiento C.
|
||
| 57' |
|
L.Brooke-Smith
Nagasawa K.
|
||
M.Grimaldi
Velupillay N.
|
|
57' | ||
| Santos (Kiến tạo: Mata J.) 4 - 1 |
|
55' | ||
| Vergos N. 3 - 1 |
|
47' | ||
| HT 2-1 | ||||
| 45+2' |
|
James M. | ||
| Vergos N. (Kiến tạo: Rawlins J.) 2 - 1 |
|
42' | ||
| 29' |
|
1 - 1 Najjarine R. | ||
| Vergos N. (Kiến tạo: Velupillay N.) 1 - 0 |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 2
- 109 Tấn công 75
- 57 Tấn công nguy hiểm 34
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 503 Chuyền bóng 364
- 82% TL chuyền bóng thành công 78%
- 12 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 0
- 2 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 12
- 3 Rê bóng 8
- 17 Quả ném biên 17
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 21 Tắc bóng thành công 17
- 10 Cắt bóng 11
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 4 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 | 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 10 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 48.7% | 48.8% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Melbourne Victory FCTỷ lệ ghi/mất bànWellington Phoenix
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 17
- 16
- 14
- 5
- 8
- 5
- 21
- 23
- 10
- 20
- 21
- 23
- 10
- 22
- 8
- 20
- 17
- 13
- 17
- 11
- 32
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Melbourne Victory FC ( 39 Trận) | Wellington Phoenix ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 5 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 3 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 5 | 4 | 6 |



Youtube
Tiktok