Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Adelaide United FC 4-4-2
4-3-3
Melbourne City
22
6.2
Smits J.
7
6.6
Kitto R.
4
6.7Kikianis P.
3
6.8
Vriends B.
20

5.3Pierias D.
19
6.9Dukuly Y.
23
6.5Duzel L.
55
8.0Alagich E.
10
6.6Muniz J.
12
6.9Yull J.
9


8.1Jovanovic L.
15
6.0Nabbout A.
17
6.1
Caputo M.
10

7.3Kanamori T.
47
6.2Rahmani K.
19
5.9Z.Schreiber
30
6.9
Kuen A.
44
5.8Besian Kutleshi
22
6.3
Ferreyra G.
4
6.1
L.Bonetig
16
6.7
Behich A.
1
5.7
P.Beach
36
7.3P.Madanha
14

7.3Barnett J.
44


7.8R.White
42

A.Ayoubi
40
Cox E.
62
F.Talladira
65
Garuccio J.
36
6.2H.Shillington
37
6.1P.Antoniou
20
6.5Mazzeo B.
38
6.4Baker B.
35
6.2Medin Memeti
33
D.Ochsenham
53
Angus Mackintosh
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Adelaide United FC | Melbourne City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
A.Ayoubi
Duzel L.
|
|
90' | ||
| Barnett J. 4 - 1 |
|
84' | ||
| R.White 3 - 1 |
|
79' | ||
| 75' |
|
Medin Memeti
Nabbout A.
|
||
| 71' |
|
Baker B.
Kanamori T.
|
||
| 65' |
|
Mazzeo B.
Rahmani K.
|
||
| 65' |
|
P.Antoniou
Z.Schreiber
|
||
| 65' |
|
H.Shillington
Besian Kutleshi
|
||
R.White
Jovanovic L.
|
|
64' | ||
Barnett J.
Yull J.
|
|
46' | ||
P.Madanha
Muniz J.
|
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| Kikianis P. |
|
45' | ||
| 40' |
|
2 - 1 Kanamori T. | ||
| Pierias D. (Red card confirmed) |
|
38' | ||
| Pierias D. |
|
36' | ||
| Jovanovic L. (Kiến tạo: Dukuly Y.) 2 - 0 |
|
15' | ||
| Alagich E. (Kiến tạo: Jovanovic L.) 1 - 0 |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 11 Sút bóng 10
- 6 Sút cầu môn 1
- 54 Tấn công 85
- 28 Tấn công nguy hiểm 69
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Cản bóng 3
- 5 Đá phạt trực tiếp 12
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 254 Chuyền bóng 545
- 71% TL chuyền bóng thành công 86%
- 12 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 6
- 5 Rê bóng 2
- 6 Quả ném biên 15
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 8 Cắt bóng 5
- 3 Tạt bóng thành công 8
- 2 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 | 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 8 | Phạt góc | 3 | 5.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7 | Phạm lỗi | 14.3 | 7.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 53% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Adelaide United FCTỷ lệ ghi/mất bànMelbourne City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 19
- 11
- 14
- 7
- 13
- 13
- 10
- 17
- 17
- 18
- 17
- 20
- 13
- 18
- 14
- 19
- 13
- 14
- 28
- 14
- 23
- 24
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Adelaide United FC ( 31 Trận) | Melbourne City ( 33 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 4 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 5 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 5 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok