Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Vitesse Arnhem 4-4-2
4-1-4-1
FC Den Bosch
16
7.8
van den Berg C.
28
7.5
Buttner A.
17
6.6
Valon Zumberi
30
6.6
Driezen M.
24
6.4
Markelo N.
7
6.3
Dillon Hoogewerf
19
7.0
Tahaui A.
6
8.2
Marco Schikora
11
6.6
Ranon Y.
20
6.4
Bannis N.
9
6.5
Elias Huth
8
6.9
Monzialo K.
17
6.8
Semedo E.
10
7.0
van Leeuwen T.
33
6.5
Mees Laros
51
8.0
Chahid el Allachi
16
6.6
Bohao Wang
22
6.4
Fortes J.
4
6.9
van Grunsven T.
27
7.0
Akmum R.
5
7.5
Nick de Groot
36
8.1
Pepijn van de Merbel
21
7.2
Schwarz R.
33
6.6
Marschalk M.
27
6.9
Zonneveld N.
13
6.3
Pinto J.
36
Tevreden D.
23
Siecker J.
5
Bakker J.
26
Lishairo Brudet
32
de Beer J.
34
Ouallil Y.
2
Bonnah S.
8
Moustafa Ashraf
11
6.4
Verbeek D.
7
6.8
Sille G.
19
6.5
Denzel Kuijpers
1
Roel van Balsfoort
48
Silver Elum
42
Van Koeverden L.
3
Maas S.
46
Boushaba A.
26
Zaid el Bakkali
38
Bodo D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Vitesse Arnhem | FC Den Bosch | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+3' |
|
Monzialo K. | ||
| Marco Schikora 1 - 2 |
|
88' | ||
| 81' |
|
Denzel Kuijpers
Verbeek D.
|
||
| 77' |
|
Sille G.
Chahid el Allachi
|
||
Pinto J.
Valon Zumberi
|
|
73' | ||
| 67' |
|
Verbeek D.
Semedo E.
|
||
| 60' |
|
van Grunsven T. | ||
Marschalk M.
Ranon Y.
|
|
46' | ||
Zonneveld N.
Dillon Hoogewerf
|
|
46' | ||
Schwarz R.
Bannis N.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 45+1' |
|
Nick de Groot | ||
| 43' |
|
Bohao Wang | ||
| 35' |
|
0 - 2 Chahid el Allachi (Kiến tạo: van Leeuwen T.) | ||
| 34' |
|
0 - 1 Monzialo K. (Kiến tạo: Nick de Groot) | ||
| 25' |
|
Mees Laros | ||
| Elias Huth |
|
2' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 5
- 24 Sút bóng 9
- 9 Sút cầu môn 7
- 114 Tấn công 72
- 56 Tấn công nguy hiểm 33
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Cản bóng 0
- 25 Đá phạt trực tiếp 9
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 458 Chuyền bóng 301
- 85% TL chuyền bóng thành công 80%
- 9 Phạm lỗi 25
- 2 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 8
- 12 Tắc bóng 14
- 3 Rê bóng 6
- 26 Quả ném biên 9
- 16 Tắc bóng thành công 15
- 5 Cắt bóng 13
- 11 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 2
- 27 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.5 | Bàn thua | 2 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 8.3 | 3.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14 | 14.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 45.9% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Vitesse ArnhemTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFC Den Bosch
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 18
- 18
- 13
- 15
- 11
- 16
- 15
- 15
- 14
- 18
- 25
- 21
- 12
- 15
- 9
- 9
- 9
- 9
- 17
- 15
- 33
- 18
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Vitesse Arnhem ( 44 Trận) | FC Den Bosch ( 51 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 3 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 8 | 8 | 2 | 7 |



Youtube
Tiktok