Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
CA River Plate 4-2-3-1
3-4-3
Racing Montevideo
1
Frascarelli D.
6

Maximiliano Moreira Romero
13


Almeida C.
23
Crespo E.
31

Tomas Olmos
33


Francisco Triver
16
Cristian Emanuel Sencion Rodriguez
18

Lopez I.
10

Augustin Vera
14

Facundo De Leon
19

Pollero R.
16


Da Silva E.
77

Bautista Tomatis
81


Manzur I.
4
Cotugno G.
5
Yamila Rodriguez
37

Oyarzo Y.
6

Thiago Nahuel Espinosa Dovat
14
Brazionis
3
Gaston Matías Bueno Sciutto
17
Ferreira M.
25
Amade L.
22

Matias Alfonso
32

Chavero J.
25
Fabrizio Nicolas Correa Gonzalez
9

Tiziano Correa Reyes
17
Escobar M.
3
Gissi D.
15
Jourdan E.
2
Perez F.
7

Quintana J.
11

Schiappacasse N.
13

Alvarez F.
26

Bosca J.
8

Cairus F.
15
Cheuquepal D.
29
Facundo Gonzalez
12
Facundo Machado
34


Rodriguez A.
30
Augusto Scarone
22
Severo A.
28

Franco Suárez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| CA River Plate | Racing Montevideo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+3' |
|
Franco Suárez
Da Silva E.
|
||
| 88' |
|
Rodriguez A. | ||
Chavero J.
Tomas Olmos
|
|
84' | ||
Tiziano Correa Reyes
Lopez I.
|
|
84' | ||
| 82' |
|
2 - 3 Da Silva E. | ||
| 76' |
|
Rodriguez A.
Manzur I.
|
||
| 76' |
|
Bosca J.
Bautista Tomatis
|
||
Quintana J.
Facundo De Leon
|
|
75' | ||
Schiappacasse N.
Augustin Vera
|
|
75' | ||
| 69' |
|
2 - 2 Maximiliano Moreira Romero | ||
Matias Alfonso
Francisco Triver
|
|
65' | ||
| 60' |
|
Alvarez F.
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
|
||
| 50' |
|
2 - 1 Manzur I. | ||
| Pollero R. 2 - 0 |
|
47' | ||
| 46' |
|
Cairus F.
Oyarzo Y.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Almeida C. |
|
41' | ||
| Almeida C. 1 - 0 |
|
37' | ||
| Francisco Triver |
|
31' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 6
- 121 Tấn công 101
- 56 Tấn công nguy hiểm 46
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 0 | 0.4 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 0 | Phạm lỗi | 9 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 45.7% | 49.6% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
CA River PlateTỷ lệ ghi/mất bànRacing Montevideo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 6
- 14
- 0
- 18
- 17
- 9
- 20
- 12
- 24
- 17
- 5
- 15
- 15
- 19
- 15
- 18
- 15
- 14
- 45
- 25
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| CA River Plate ( 66 Trận) | Racing Montevideo ( 66 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 5 | 8 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-H | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 8 | 6 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-B | 6 | 13 | 7 | 5 |



Youtube
Tiktok