Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Liverpool 4-2-3-1
5-4-1
Southampton
25
Mamardashvili G.
26
Robertson A.
2
Gomez J.
15

Leoni G.
30
Frimpong J.
17

Jones C.
3
Endo W.
73

Ngumoha R.
42
Nyoni T.
14
2

Chiesa F.
9


Isak A.
19


Archer C.
9
Armstrong A.
4
Downes F.
20

Jander C.
13

Scienza L.
38

Jelert E.
12

Edwards R.
15
Wood N.
17

Joshua Quarshie
3

Manning R.
1
McCarthy A.
12

Bradley C.
76

Danns J.
22




Ekitike H.
49
Kaide Gordon
6

Kerkez M.
68
Morrison K.
70
Pilling T.
46
Williams R.
28
Woodman F.
24


Shea Charles
42

Downs D.
18

Fellows T.
26
Fraser R.
6
Harwood-Bellis T.
25
Long G.
27
Matsuki K.
46

Jay Robinson
11

Stewart R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool | Southampton | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+2' |
|
Manning R. | ||
| 88' |
|
Fellows T.
Jelert E.
|
||
| 88' |
|
Stewart R.
Edwards R.
|
||
| Ekitike H. |
|
86' | ||
| Ekitike H. (Kiến tạo: Chiesa F.) 2 - 1 |
|
85' | ||
Kerkez M.
Leoni G.
|
|
81' | ||
| 76' |
|
1 - 1 Shea Charles (Kiến tạo: Joshua Quarshie) | ||
Danns J.
Ngumoha R.
|
|
75' | ||
| 62' |
|
Jay Robinson
Scienza L.
|
||
Bradley C.
Jones C.
|
|
57' | ||
| Ekitike H. |
|
53' | ||
| 51' |
|
Downs D.
Archer C.
|
||
| 51' |
|
Shea Charles
Jander C.
|
||
Ekitike H.
Isak A.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 45' |
|
Archer C. | ||
| Isak A. (Kiến tạo: Chiesa F.) 1 - 0 |
|
43' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 10 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 3
- 103 Tấn công 92
- 70 Tấn công nguy hiểm 55
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 651 Chuyền bóng 408
- 90% TL chuyền bóng thành công 82%
- 8 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 2
- 13 Đánh đầu 19
- 10 Đánh đầu thành công 6
- 2 Cứu thua 2
- 2 Tắc bóng 6
- 9 Rê bóng 3
- 14 Quả ném biên 15
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 3 Tắc bóng thành công 6
- 11 Cắt bóng 12
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 11 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 | 2.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 8.3 | Phạt góc | 6 | 5.7 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.3 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 64.7% | Kiểm soát bóng | 59% | 63.2% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
LiverpoolTỷ lệ ghi/mất bànSouthampton
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 8
- 14
- 10
- 15
- 14
- 7
- 18
- 12
- 14
- 19
- 13
- 12
- 8
- 21
- 13
- 14
- 20
- 11
- 15
- 25
- 32
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool ( 6 Trận) | Southampton ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok