Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Lincoln City 5-4-1
4-2-3-1
Chelsea FC
13
Jeacock Z.
6
Towler R.
15
Bradley S.
4

Montsma L.
22
Hamer T.
2
Darikwa T.
18


House B.
24


Varfolomeev I.
14
McGrandles C.
17


Street R.
34


Draper F.
32



George T.
11

Bynoe-Gittens J.
40


Buonanotte F.
49

Garnacho A.
8


Fernandez E.
17

Andrey Santos
27
Gusto M.
29
Fofana W.
23
Chalobah T.
21
Hato J.
12

Jorgensen F.
8

Bayliss T.
9


Collins J.
7

Hackett-Fairchild R.
20

Justin Obikwu
19

Okoronkwo F.
3
Reach A.
12
Ring E.
11
Oscar Thorn
1
George Wickens
25
Caicedo M.
3


Cucurella M.
41

Estevao
58
Harrison O.
24
James R.
62

Mheuka S.
7

Neto P.
44
Slonina G.
46

Walsh R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Lincoln City | Chelsea FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+4' |
|
Walsh R.
Buonanotte F.
|
||
| 90+3' |
|
Cucurella M. | ||
| 90' |
|
Jorgensen F. | ||
Okoronkwo F.
Montsma L.
|
|
85' | ||
| Collins J. |
|
83' | ||
Collins J.
Draper F.
|
|
71' | ||
Justin Obikwu
Street R.
|
|
71' | ||
Bayliss T.
Varfolomeev I.
|
|
71' | ||
Hackett-Fairchild R.
House B.
|
|
71' | ||
| 70' |
|
Neto P.
Bynoe-Gittens J.
|
||
| 70' |
|
Cucurella M.
Fernandez E.
|
||
| 70' |
|
Mheuka S.
George T.
|
||
| House B. |
|
63' | ||
| 59' |
|
Estevao
Garnacho A.
|
||
| Draper F. |
|
56' | ||
| 54' |
|
Fernandez E. | ||
| 50' |
|
1 - 2 Buonanotte F. (Kiến tạo: George T.) | ||
| 48' |
|
1 - 1 George T. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Street R. (Kiến tạo: Varfolomeev I.) 1 - 0 |
|
42' | ||
| 22' |
|
Andrey Santos | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 4
- 76 Tấn công 83
- 58 Tấn công nguy hiểm 43
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Cản bóng 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 28% TL kiểm soát bóng 72%
- 23% TL kiểm soát bóng(HT) 77%
- 233 Chuyền bóng 625
- 70% TL chuyền bóng thành công 89%
- 17 Phạm lỗi 9
- 4 Việt vị 4
- 50 Đánh đầu 24
- 20 Đánh đầu thành công 17
- 2 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng 4
- 7 Rê bóng 7
- 19 Quả ném biên 12
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng thành công 4
- 17 Cắt bóng 4
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 26 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 3.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10 | 13.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 40% | Kiểm soát bóng | 56.3% | 41.1% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Lincoln CityTỷ lệ ghi/mất bànChelsea FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 17
- 18
- 16
- 13
- 7
- 22
- 10
- 15
- 10
- 11
- 16
- 21
- 15
- 11
- 12
- 13
- 10
- 18
- 23
- 21
- 35
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lincoln City ( 3 Trận) | Chelsea FC ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok