Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Arda Kardzhali 4-2-3-1
4-1-4-1
FC Dobrudzha
1
Gospodinov A.
21
Viacheslav Veliev
23
Viyachki E.
93
Eboa F.
2
Cascardo
80

Kotev L.
4

Idowu D.
8

Kabov A.
20

Yusein S.
99



Karageren B.
30


Wilson Samake
98
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
7
Ivanov A.
10

Costa Silva T.
27


Triki M.
99

Georgi Trifonov
23

Malick Fall
15
Kostov B.
22
Cuero J.
72

Vasco Oliveira
37
Kerchev V.
1
Argilashki G.
26
Burak Akandzh
18

Huseynov C.
10

Kovachev S.
6
Krachunov P.
12
Nedelchev I.
24

Paskalev M.
17

Patrick
39
Vutov A.
92
Mesut Yusuf
8

Angelov A.
45
Hasan D.
35
Di Mateo Lovric
88
Madaleno D.
77

Matheus
69
Pepelyashev P.
3
Pirgov D.
20

Aykut Ramadan
9

Valdumar
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Arda Kardzhali | FC Dobrudzha | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Paskalev M.
Karageren B.
|
|
86' | ||
Huseynov C.
Yusein S.
|
|
75' | ||
Patrick
Wilson Samake
|
|
75' | ||
| 72' |
|
Aykut Ramadan
Triki M.
|
||
Kovachev S.
Kabov A.
|
|
70' | ||
| 68' |
|
Triki M. | ||
| 65' |
|
Matheus
Vasco Oliveira
|
||
| 65' |
|
Valdumar
Georgi Trifonov
|
||
| Karageren B. (Kiến tạo: Kotev L.) 2 - 0 |
|
61' | ||
| 46' |
|
Angelov A.
Malick Fall
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Karageren B. |
|
36' | ||
| Wilson Samake 1 - 0 |
|
32' | ||
| 29' |
|
Costa Silva T. | ||
| Idowu D. |
|
27' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 12 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 2
- 120 Tấn công 110
- 71 Tấn công nguy hiểm 76
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 11 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 1
- 13 Quả ném biên 31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 5.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 1.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12 | 10.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 49.5% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
FC Arda KardzhaliTỷ lệ ghi/mất bànFC Dobrudzha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 9
- 15
- 17
- 8
- 34
- 19
- 26
- 17
- 18
- 23
- 15
- 25
- 12
- 10
- 6
- 14
- 12
- 15
- 20
- 20
- 12
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Arda Kardzhali ( 62 Trận) | FC Dobrudzha ( 25 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 7 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 8 | 7 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 5 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 6 | 6 | 4 | 7 |



Youtube
Tiktok