Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Midtjylland 4-3-1-2
4-2-3-1
Sturm Graz
16
7.5
Olafsson E.
22
7.5
Bech Sorensen M.
3
7.2
Lee Han-Beom
4
8.1Ousmane Diao
43
7.4Mbabu K.
21
7.6
Denil Castillo
19
7.4
Pedro Bravo
8
7.0Billing P.
10
7.0Cho Gue-Sung
7


6.8Franculino
74

6.1Junior Brumado
77

6.7Malone M.
19
6.3
Horvat T.
20
6.3Jatta S.
8
6.6Filip Rozga
4
6.8
Gorenc Stankovic J.
21
6.7Chukwuani T.
5
6.2Oermann T.
47
5.7Aiwu E.
24
6.5
Lavalee D.
17
7.1
Karic E.
1
5.8Christensen O.
58

6.8Simsir A.
13
6.6Gabriel A.
14
6.5Chilufya E.
20

Andreasen V.
1
Lossl J.
60
Ugboh M.
29
Paulinho
35
Konteh Krubally B.
55
Bak Jensen V.
33
Djabi A.
90
Etim F.
43
6.8Hodl J.
38
6.3Grgic L.
25
6.6Hierlander S.
26
6.3Belmin Beganovic
22
6.5Beck J.
32
Wiener-Pucher C.
40
Matteo Bignetti
2
Mitchell J.
27
Gabriel Haider
35
Geyrhofer N.
39
Weinhandl L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Midtjylland | Sturm Graz | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Ousmane Diao (Kiến tạo: Simsir A.) 2 - 0 |
|
89' | ||
Andreasen V.
Franculino
|
|
88' | ||
| 84' |
|
Beck J.
Chukwuani T.
|
||
| 73' |
|
Hierlander S.
Oermann T.
|
||
| 73' |
|
Belmin Beganovic
Jatta S.
|
||
| 71' |
|
Aiwu E. | ||
Chilufya E.
Junior Brumado
|
|
69' | ||
Gabriel A.
Mbabu K.
|
|
69' | ||
Simsir A.
Cho Gue-Sung
|
|
60' | ||
| 59' |
|
Grgic L.
Malone M.
|
||
| 46' |
|
Hodl J.
Filip Rozga
|
||
| HT 1-0 | ||||
| 45+3' |
|
Malone M. | ||
| Billing P. |
|
45' | ||
| Franculino |
|
24' | ||
| Franculino (Goal awarded) |
|
8' | ||
| Christensen O. 1 - 0 |
|
7' | ||
| Junior Brumado |
|
3' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 4
- 93 Tấn công 110
- 36 Tấn công nguy hiểm 32
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 16
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 393 Chuyền bóng 353
- 80% TL chuyền bóng thành công 75%
- 16 Phạm lỗi 16
- 5 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 50
- 22 Đánh đầu thành công 23
- 4 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 12
- 11 Rê bóng 5
- 19 Quả ném biên 36
- 18 Tắc bóng thành công 21
- 14 Cắt bóng 7
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 10.7 | 4.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 17.5 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 61.7% | 50.9% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
MidtjyllandTỷ lệ ghi/mất bànSturm Graz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 21
- 13
- 12
- 18
- 7
- 13
- 20
- 15
- 13
- 16
- 13
- 15
- 13
- 8
- 10
- 17
- 21
- 16
- 31
- 20
- 21
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Midtjylland ( 16 Trận) | Sturm Graz ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok