Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Steaua Bucuresti 4-2-3-1
4-2-3-1
Bologna
32
7.3
Tarnovanu S.
33
6.6Radunovic R.
16
6.7
M.Lixandru
30
6.6
S.Ngezana
28
6.1
Pantea A.
8

5.4Sut A.
42
5.9
Alhassan B.
31
6.3Juri Cisotti
27
6.2Olaru D.
11
6.1Miculescu D.
93
6.7Thiam M.
24

8.6Dallinga T.
7
6.2Orsolini R.
21

7.2Odgaard J.
11

6.7J.Rowe
8
6.6
Freuler R.
6
7.0Moro N.
20
7.0Zortea N.
14

6.4Heggem T.
26
6.7
Lucumi J.
22
7.2
Lykogiannis C.
1
7.4
Skorupski L.
20
5.9Politic D.
37

6.2Popescu O.
9


6.7Birligea D.
10
6.1Tanase F.
12
Kiki D.
4
Graovac D.
38
Zima L.
34
M.Udrea
7
Alibec D.
41
6.5M.Vitík
10
5.9Bernardeschi F.
28

6.2Cambiaghi N.
2
6.3Holm E.
19
6.1Ferguson L.
9
Castro S.
16
Casale N.
13
F.Ravaglia
80
G.Fabbian
4
Pobega T.
33
Miranda J.
25
Pessina M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Steaua Bucuresti | Bologna | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Radunovic R. |
|
90+1' | ||
| Popescu O. |
|
87' | ||
Politic D.
Olaru D.
|
|
86' | ||
| 85' |
|
Bernardeschi F.
Orsolini R.
|
||
| 77' |
|
Ferguson L.
Moro N.
|
||
| Birligea D. |
|
76' | ||
| 68' |
|
Cambiaghi N. | ||
| 67' |
|
Holm E.
Zortea N.
|
||
Popescu O.
Thiam M.
|
|
64' | ||
| Birligea D. 1 - 2 |
|
54' | ||
Tanase F.
Sut A.
|
|
46' | ||
Birligea D.
Juri Cisotti
|
|
46' | ||
| 46' |
|
M.Vitík
Heggem T.
|
||
| 46' |
|
Cambiaghi N.
J.Rowe
|
||
| HT 0-2 | ||||
| 40' |
|
Odgaard J. | ||
| Miculescu D. |
|
28' | ||
| 26' |
|
J.Rowe | ||
| 16' |
|
Heggem T. | ||
| 12' |
|
0 - 2 Dallinga T. | ||
| 9' |
|
0 - 1 Odgaard J. (Kiến tạo: Dallinga T.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 10
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 4 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 21
- 6 Sút cầu môn 7
- 56 Tấn công 103
- 22 Tấn công nguy hiểm 46
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Cản bóng 5
- 20 Đá phạt trực tiếp 18
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 359 Chuyền bóng 407
- 79% TL chuyền bóng thành công 82%
- 18 Phạm lỗi 20
- 1 Việt vị 1
- 24 Đánh đầu 40
- 14 Đánh đầu thành công 18
- 6 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng 8
- 6 Rê bóng 3
- 20 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 17
- 5 Cắt bóng 3
- 2 Tạt bóng thành công 9
- 0 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 10 | Phạt góc | 3.7 | 7.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 18 | 11.2 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 61.7% | 56.4% | Kiểm soát bóng | 56% |
Steaua BucurestiTỷ lệ ghi/mất bànBologna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 15
- 13
- 12
- 13
- 15
- 8
- 22
- 15
- 13
- 27
- 12
- 28
- 22
- 18
- 18
- 15
- 11
- 18
- 18
- 20
- 20
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Steaua Bucuresti ( 20 Trận) | Bologna ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok