Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Crvena Zvezda 4-2-3-1
3-4-2-1
Celta Vigo
1
6.1
Matheus
23
6.9Tiknizyan N.
5
7.1
Rodrigo
13
6.3
Veljkovic M.
66
6.3
Seol Young-Woo
21
7.4Elsnik T. M.
33
6.8Krunic R.
10
6.4Katai A.
22
6.0Kostov V.
24
6.5Stankovic N.
89
2
6.2Arnautovic M.
7

6.3Iglesias B.
10
6.1Aspas I.
23
6.3Antunez A. H.
17
7.2Rueda J.
16
6.2Roman M.
6
6.4
Moriba I.
5
6.3
Carreira S.
32
6.5
Rodriguez J.
29
6.9Lago Y.
20
6.5
Alonso M.
13
6.0
Radu I.
7
6.1Milson
17

6.8Duarte B.
49
6.5Radonjic N.
37

6.1Lucic V.
71
6.6Avdic A.
6
Bajo M.
20
Handel T.
25
Lekovic S.
77
Gutesa I.
45
Gudelj S.
40
Zaric L.
18
Glazer O.
21
6.2Ristic M.
9
6.0Jutgla F.
3
5.9Mingueza O.
30

6.8Fer López
15
5.9Zaragoza B.
11
Cervi F.
1
Villar I.
18
Duran P.
24
Dominguez C.
36
Antanon A.
31
Burcio H.
39
J.El-Abdellaoui
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Crvena Zvezda | Celta Vigo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Duarte B. (Kiến tạo: Elsnik T. M.) 1 - 1 |
|
89' | ||
| 87' |
|
0 - 1 Fer López | ||
| 83' |
|
Ristic M.
Lago Y.
|
||
| 83' |
|
Mingueza O.
Rueda J.
|
||
Duarte B.
Arnautovic M.
|
|
79' | ||
Milson
Stankovic N.
|
|
79' | ||
| Lucic V. |
|
73' | ||
| 69' |
|
Zaragoza B.
Antunez A. H.
|
||
| 62' |
|
Jutgla F.
Iglesias B.
|
||
| 62' |
|
Fer López
Aspas I.
|
||
Radonjic N.
Katai A.
|
|
61' | ||
Avdic A.
Tiknizyan N.
|
|
50' | ||
Lucic V.
Kostov V.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Krunic R. |
|
42' | ||
| 35' |
|
Roman M. | ||
| Arnautovic M. (Goal cancelled) |
|
19' | ||
| Arnautovic M. (Goal cancelled) |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 5
- 2 Sút cầu môn 3
- 120 Tấn công 99
- 50 Tấn công nguy hiểm 22
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 0
- 18 Đá phạt trực tiếp 12
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 534 Chuyền bóng 416
- 86% TL chuyền bóng thành công 82%
- 12 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 1
- 26 Đánh đầu 18
- 13 Đánh đầu thành công 9
- 2 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 8
- 5 Rê bóng 6
- 13 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng thành công 11
- 14 Cắt bóng 5
- 7 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 0
- 30 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 0.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 8.3 | Phạt góc | 5.7 | 6.6 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 61.3% | Kiểm soát bóng | 46% | 58.4% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Crvena ZvezdaTỷ lệ ghi/mất bànCelta Vigo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 8
- 13
- 11
- 14
- 10
- 13
- 11
- 22
- 14
- 0
- 16
- 19
- 24
- 16
- 11
- 10
- 18
- 30
- 30
- 25
- 22
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Crvena Zvezda ( 7 Trận) | Celta Vigo ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok