Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sporting Braga 3-4-2-1
4-4-2
Nottingham Forest
1
8.5Hornicek L.
26
6.7
Arrey-Mbi B.
4

6.4Niakate S.
14
7.9Lagerbielke G.
77

6.4Gabri Martínez
27
6.3Grillitsch F.
29
6.7
Gorby
2
6.9
Gomez V.
50
6.8
Rodrigues D.
21
6.9Horta R.
39
6.3Navarro F.
10
5.9Gibbs-White M.
14
6.1Ndoye D.
24
6.5McAtee J.
12
6.5Douglas Luiz
22

5.7Yates R.
29
6.1Bakwa D.
37
6.3
Savona N.
31
6.3
Milenkovic N.
4
6.3
Morato
34

6.5Aina O.
26
5.7
Sels M.
5
6.0Lelo L.
8
6.2Moutinho J.
18

6.4Delgado P. V.
20
6.2Dorgeles M.
6
6.8Vitor Carvalho
17
Gabriel Moscardo
36
Bellaarouch A.
95
Vidigal S.
15
Oliveira P.
12
Sa T.
41
da Rocha Y.
72
Aragao J.
16
5.9Dominguez N.
8

5.1Anderson E.
7
6.4Hudson-Odoi C.
3

6.0Williams N.
6

5.9Sangare I.
61
Sinclair J.
64
Hammond B.
44
Abbott Z.
18
Gunn A.
67
Keehan Willows
51
Whitehall A.
58
Thompson J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Sporting Braga | Nottingham Forest | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+4' |
|
Sangare I. | ||
| 90+3' |
|
Anderson E. | ||
| 90' |
|
Ndoye D. | ||
Lelo L.
Gabri Martínez
|
|
86' | ||
| 84' |
|
Williams N. | ||
| 83' |
|
Sangare I.
Yates R.
|
||
| 75' |
|
Dominguez N.
Bakwa D.
|
||
Dorgeles M.
Horta R.
|
|
75' | ||
| 69' |
|
Williams N.
Aina O.
|
||
| 68' |
|
Hudson-Odoi C.
McAtee J.
|
||
| 68' |
|
Anderson E.
Douglas Luiz
|
||
Delgado P. V.
Navarro F.
|
|
62' | ||
Moutinho J.
Grillitsch F.
|
|
62' | ||
| Yates R. 1 - 0 |
|
54' | ||
| 53' |
|
Gibbs-White M. | ||
| Gabri Martínez |
|
50' | ||
Vitor Carvalho
Niakate S.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Niakate S. |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 6 Sút bóng 12
- 0 Sút cầu môn 5
- 76 Tấn công 99
- 29 Tấn công nguy hiểm 41
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 2
- 18 Đá phạt trực tiếp 9
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 560 Chuyền bóng 428
- 87% TL chuyền bóng thành công 84%
- 10 Phạm lỗi 18
- 0 Việt vị 1
- 18 Đánh đầu 18
- 14 Đánh đầu thành công 4
- 4 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng 8
- 4 Rê bóng 5
- 21 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng thành công 16
- 7 Cắt bóng 8
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 16 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 63.7% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 60.8% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Sporting BragaTỷ lệ ghi/mất bànNottingham Forest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 6
- 7
- 20
- 15
- 16
- 15
- 15
- 13
- 29
- 21
- 11
- 23
- 19
- 15
- 13
- 13
- 16
- 7
- 26
- 23
- 12
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sporting Braga ( 26 Trận) | Nottingham Forest ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 5 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok