Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Panathinaikos 3-4-2-1
3-5-2
AS Roma
40
6.4
Lafont A.
5

7.2Touba A.
14
7.1
Palmer-Brown E.
15
6.8
Ingason S. I.
77
6.7
Kyriakopoulos G.
11
6.9
Bakasetas A.
6

6.4Siopis M.
3
6.6Katris G.
9
6.9
Zaroury A.
20

7.7Taborda V.
72
6.1
Pantovic M.
7
6.7Pellegrini Lo.
18
6.2Soule M.
19
6.0Celik Z.
61
6.4N.Pisilli
4

7.0Cristante B.
8
7.5
N.El Aynaoui
12
7.1Tsimikas K.
87

6.4D.Ghilardi
23

5.3Mancini G.
24
7.4J.Ziółkowski
95
5.6
Gollini P.
8
6.1Sanches R.
47
5.9Terzis S.
62
6.0Skarlatidis I. N.
70
Kotsaris K.
71
Geitonas C.
34
Vyntra A.
37
Nektarios Kaloskamis
75
5.8Della Rocca M.
2
5.9Rensch D.
3
6.0Angelino
5
6.3Ndicka E.
43
6.4Wesley
21
Dybala P.
99
Svilar M.
70
Giorgio De Marzi
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Panathinaikos | AS Roma | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Terzis S.
Taborda V.
|
|
90+2' | ||
| 88' |
|
Angelino
Tsimikas K.
|
||
| 80' |
|
1 - 1 J.Ziółkowski | ||
Skarlatidis I. N.
Touba A.
|
|
73' | ||
| 70' |
|
N.Pisilli | ||
| 67' |
|
Della Rocca M.
Pellegrini Lo.
|
||
| 64' |
|
Rensch D.
Celik Z.
|
||
| 64' |
|
Wesley
Cristante B.
|
||
Sanches R.
Siopis M.
|
|
59' | ||
| Taborda V. 1 - 0 |
|
58' | ||
| 46' |
|
Ndicka E.
Soule M.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 41' |
|
D.Ghilardi | ||
| 15' |
|
Mancini G. | ||
| 14' |
|
Mancini G. (Card changed) | ||
| Siopis M. |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 11 Sút bóng 12
- 1 Sút cầu môn 5
- 130 Tấn công 85
- 29 Tấn công nguy hiểm 44
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 3
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 613 Chuyền bóng 318
- 85% TL chuyền bóng thành công 77%
- 10 Phạm lỗi 17
- 2 Việt vị 2
- 29 Đánh đầu 1
- 19 Đánh đầu thành công 22
- 4 Cứu thua 0
- 13 Tắc bóng 11
- 7 Rê bóng 7
- 16 Quả ném biên 21
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 16 Tắc bóng thành công 11
- 6 Cắt bóng 10
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 28 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 5.7 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 | 13.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 57% | 57.3% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
PanathinaikosTỷ lệ ghi/mất bànAS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 5
- 18
- 17
- 14
- 11
- 9
- 10
- 17
- 22
- 22
- 21
- 17
- 16
- 9
- 23
- 19
- 13
- 9
- 8
- 17
- 30
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Panathinaikos ( 15 Trận) | AS Roma ( 19 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok