Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AS Roma 3-4-2-1
3-4-2-1
VfB Stuttgart
99
8.2
Svilar M.
87
7.6
D.Ghilardi
24

7.0J.Ziółkowski
19
6.5Celik Z.
12
6.4Tsimikas K.
17
6.5Kone M.
61
2
8.5
8.5N.Pisilli
2
7.0
Rensch D.
7
6.7Pellegrini Lo.
18

7.3Soule M.
11
7.5
Ferguson E.
26
5.6
Undav D.
18
6.5
Leweling J.
10
6.2Fuhrich C.
22
5.7Assignon L.
16
6.4
Karazor A.
30
6.5Andres C.
7

6.7Mittelstadt M.
29
6.5
Jeltsch F.
24
7.0Chabot J.
3
6.1
Hendriks R.
33
6.2
Nubel A.
21

7.1Dybala P.
4
6.3Cristante B.
23
6.3Mancini G.
5
6.3Ndicka E.
43
6.3Wesley
95
Gollini P.
70
Giorgio De Marzi
77
Lulli E.
79
Morucci E.
9
5.8Demirovic E.
27
5.9Bouanani B.
4
6.0Vagnoman J.
56
6.1Spalt Y.
31
Olivier C.
44
Hellstern F.
1
Bredlow F.
35
Catovic M.
37
Herwerth M.
49
Penna L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AS Roma | VfB Stuttgart | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| N.Pisilli (Kiến tạo: Dybala P.) 2 - 0 |
|
90+2' | ||
| Celik Z. |
|
87' | ||
| 84' |
|
Chabot J. | ||
Mancini G.
Soule M.
|
|
83' | ||
| 82' |
|
Spalt Y.
Andres C.
|
||
| 81' |
|
Vagnoman J.
Assignon L.
|
||
Dybala P.
Pellegrini Lo.
|
|
73' | ||
Wesley
Tsimikas K.
|
|
72' | ||
| 70' |
|
Demirovic E.
Fuhrich C.
|
||
| 70' |
|
Bouanani B.
Mittelstadt M.
|
||
Cristante B.
Kone M.
|
|
60' | ||
Ndicka E.
J.Ziółkowski
|
|
59' | ||
| HT 1-0 | ||||
| N.Pisilli (Kiến tạo: Soule M.) 1 - 0 |
|
40' | ||
| 18' |
|
Mittelstadt M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 5
- 85 Tấn công 91
- 42 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 455 Chuyền bóng 452
- 83% TL chuyền bóng thành công 83%
- 12 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 0
- 32 Đánh đầu 20
- 18 Đánh đầu thành công 8
- 5 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 7
- 9 Rê bóng 6
- 16 Quả ném biên 17
- 16 Tắc bóng thành công 20
- 10 Cắt bóng 13
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 30 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 1.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 13.6 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 63% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 56.2% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
AS RomaTỷ lệ ghi/mất bànVfB Stuttgart
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 17
- 14
- 17
- 15
- 13
- 9
- 17
- 18
- 21
- 19
- 17
- 17
- 8
- 4
- 19
- 12
- 4
- 4
- 14
- 25
- 34
- 45
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AS Roma ( 18 Trận) | VfB Stuttgart ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok