Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
5.8
Schmeichel K.
63
5.6Tierney K.
5
5.6Scales L.
6
5.9
Trusty A.
23
5.8
Tounekti S.
41
5.7Hatate R.
42
6.1
McGregor C.
13
6.0Yang Hyun-Jun
8
5.9Nygren B.
38
5.8Maeda D.
27

6.1Engels A.
11
2

8.6


8.6Ferguson E.
18


7.7Soule M.
92

6.5El Shaarawy S.
19
7.9Celik Z.
8
7.5
N.El Aynaoui
61
6.9N.Pisilli
2
7.7
Rensch D.
23
7.2
Mancini G.
5
7.2Ndicka E.
22

6.8Hermoso M.
99
7.0
Svilar M.
10
6.0Balikwisha M.
17

5.9Iheanacho K.
28
6.3Bernardo P.
56
6.2Ralston A.
51
6.2Donovan C.
12
Sinisalo V.
24
Kenny J.
47
D.Murray
14
McCowan L.
31
Doohan R.
21
6.5Dybala P.
7
6.3Pellegrini Lo.
31

5.8Bailey L.
24

6.0J.Ziółkowski
3
6.0Angelino
17
Kone M.
12
Tsimikas K.
4
Cristante B.
95
Gollini P.
87
D.Ghilardi
70
Giorgio De Marzi
43
Wesley
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Celtic | AS Roma | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 88' |
|
J.Ziółkowski | ||
| 85' |
|
Angelino
N.Pisilli
|
||
| 80' |
|
J.Ziółkowski
Hermoso M.
|
||
| 78' |
|
Ndicka E. | ||
Balikwisha M.
Hatate R.
|
|
77' | ||
| 76' |
|
Bailey L. (Goal cancelled) | ||
| 69' |
|
Dybala P.
Soule M.
|
||
| 69' |
|
Pellegrini Lo.
El Shaarawy S.
|
||
| 69' |
|
Bailey L.
Ferguson E.
|
||
| Iheanacho K. (Goal cancelled) |
|
65' | ||
Ralston A.
Yang Hyun-Jun
|
|
62' | ||
Bernardo P.
Maeda D.
|
|
46' | ||
Donovan C.
Tierney K.
|
|
46' | ||
Iheanacho K.
Nygren B.
|
|
46' | ||
| HT 0-3 | ||||
| Engels A. |
|
45+5' | ||
| 45+4' |
|
Soule M. | ||
| 45+3' |
|
El Shaarawy S. | ||
| 45+2' |
|
Hermoso M. | ||
| 45+1' |
|
0 - 3 Ferguson E. (Kiến tạo: Soule M.) | ||
| 36' |
|
0 - 2 Ferguson E. (Kiến tạo: Celik Z.) | ||
| 6' |
|
0 - 1 Scales L. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 5
- 9 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 5
- 98 Tấn công 77
- 56 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 599 Chuyền bóng 444
- 85% TL chuyền bóng thành công 81%
- 10 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 8
- 18 Đánh đầu 26
- 4 Đánh đầu thành công 18
- 3 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 7
- 6 Rê bóng 10
- 26 Quả ném biên 20
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Tắc bóng thành công 15
- 7 Cắt bóng 13
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 2
- 28 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 6.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.5 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 67.7% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 62.2% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
CelticTỷ lệ ghi/mất bànAS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 17
- 9
- 22
- 20
- 20
- 12
- 18
- 11
- 17
- 22
- 22
- 20
- 20
- 22
- 4
- 16
- 12
- 16
- 0
- 22
- 12
- 16
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Celtic ( 5 Trận) | AS Roma ( 17 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 5 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok