Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Galatasaray 4-3-3
3-4-1-2
Saint Gilloise
1
6.8
Cakir U.
4
6.7Jakobs I.
42
7.0
Bardakci A.
6
7.0Sanchez D.
7
7.0
Sallai R.
8
7.6Gabriel Sara
34
6.0Torreira L.
20
6.0Gundogan I.
53
6.6
Yilmaz B.
9
5.9
Icardi M.
10
7.4
Sane L.
30
6.4
Florucz R. A.
12


6.8P.David
10
7.2Ait El Hadj A.
25
7.7A.Khalaili
8
8.2Zorgane A.
6
7.2
K.Van de Perre
22
6.5Niang O.
5
7.8
Mac Allister K.
16
6.8
Burgess C.
26
7.3
Sykes R.
37
7.1
Scherpen K.
91


4.9Unyay A.
21
Kutucu A.
19
Guvenc G.
12
Batuhan Ahmet Sen
72
Balta
68
Kocak F.
64
Yusuf Dağhan Kahraman
65
Arac E.
67
Karasu E. C.
48
6.0Leysen F.
17
6.2Schoofs R.
13

6.5Rodriguez K.
23
6.0
Boufal S.
27
L.Patris
1
V.Chambaere
11
Guilherme Smith
4
Rasmussen M.
20
M.Giger
3
M.Barry
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Galatasaray | Saint Gilloise | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90' |
|
Leysen F.
Niang O.
|
||
| Unyay A. |
|
89' | ||
| Unyay A. |
|
80' | ||
| 71' |
|
Schoofs R.
Ait El Hadj A.
|
||
| Sanchez D. |
|
64' | ||
| 63' |
|
A.Khalaili | ||
| Torreira L. |
|
63' | ||
| 58' |
|
Rodriguez K.
P.David
|
||
| 57' |
|
0 - 1 P.David (Kiến tạo: Zorgane A.) | ||
Unyay A.
Jakobs I.
|
|
53' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 36' |
|
P.David | ||
| Gundogan I. |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 5 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 15 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 5
- 120 Tấn công 74
- 67 Tấn công nguy hiểm 35
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Cản bóng 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 9
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 552 Chuyền bóng 290
- 84% TL chuyền bóng thành công 71%
- 9 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 4
- 34 Đánh đầu 30
- 16 Đánh đầu thành công 16
- 4 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 22
- 1 Số lần thay người 4
- 18 Rê bóng 4
- 30 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 20 Tắc bóng thành công 34
- 6 Cắt bóng 10
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 11
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14 | 11 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 63.7% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 56.2% | Kiểm soát bóng | 47% |
GalatasarayTỷ lệ ghi/mất bànSaint Gilloise
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 10
- 12
- 17
- 7
- 7
- 3
- 11
- 13
- 21
- 31
- 15
- 13
- 17
- 15
- 18
- 21
- 25
- 9
- 20
- 29
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Galatasaray ( 6 Trận) | Saint Gilloise ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok