Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Slavia Praha 4-2-3-1
4-3-3
Bodo Glimt
36
8.2Stanek J.
12
2


8.2



8.2Mbodji Y.
4
6.6
Zima D.
3
6.9Holes T.
21
6.5
Doudera D.
19
7.2
Dorley O.
10
7.1
Zafeiris C.
9
6.3Kusej V.
23
6.6Sadilek M.
17
2
9.0

9.0Provod L.
25
6.4Chory T.
30
6.2Jorgensen M.
9

6.0Hogh K.
10
6.9
Hauge J. P.
26
6.8
Evjen H.
7
7.1Berg P.
8
6.1Auklend S.
20
5.9
Sjovold F.
4
6.5Bjortuft O. L.
6
7.4Gundersen J.
5

6.9Aleesami H.
12
8.2
Haikin N.
2

6.5Stepan Chaloupek
8
7.2Hashioka D.
13

6.2Chytil M.
7

Muhammed Cham
26

Schranz I.
35
Markovic J.
27
Vlcek T.
11
Sanyang Y.
16
David Moses
30
Toula D.
43
Jelinek T.
31
Prekop E.
24


8.5Daniel Joshua Bassi Jakobsen
23
6.7Magnus Riisnaes
19

7.3Fet S.
21
6.6Helmersen A.
2
6.6Nielsen V.
1
Faye Lund J.
44
Magnus Brondbo
18
Moe B.
22
Klynge A. F.
25
Dybvik Maatta I.
77
Bro Hansen M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Slavia Praha | Bodo Glimt | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Chytil M. |
|
90+9' | ||
Muhammed Cham
Sadilek M.
|
|
90+8' | ||
Schranz I.
Kusej V.
|
|
90+8' | ||
| 90' |
|
2 - 2 Fet S. | ||
| 85' |
|
Berg P. | ||
| 85' |
|
Nielsen V.
Aleesami H.
|
||
| 79' |
|
Aleesami H. | ||
| 78' |
|
2 - 1 Daniel Joshua Bassi Jakobsen | ||
Hashioka D.
Mbodji Y.
|
|
77' | ||
Chytil M.
Chory T.
|
|
77' | ||
| Mbodji Y. (Kiến tạo: Provod L.) 2 - 0 |
|
74' | ||
| 74' |
|
Fet S.
Auklend S.
|
||
| 74' |
|
Helmersen A.
Hogh K.
|
||
| Mbodji Y. |
|
70' | ||
| 65' |
|
Magnus Riisnaes
Gundersen J.
|
||
| 54' |
|
Hogh K. | ||
| 52' |
|
Daniel Joshua Bassi Jakobsen (Penalty awarded) | ||
| 46' |
|
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Jorgensen M.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| 45+2' |
|
Bjortuft O. L. | ||
| Stepan Chaloupek (No penalty confirmed) |
|
39' | ||
| Mbodji Y. (Kiến tạo: Provod L.) 1 - 0 |
|
23' | ||
Stepan Chaloupek
Holes T.
|
|
18' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 26 Sút bóng 12
- 11 Sút cầu môn 10
- 90 Tấn công 96
- 69 Tấn công nguy hiểm 39
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 7 Cản bóng 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 324 Chuyền bóng 396
- 76% TL chuyền bóng thành công 79%
- 13 Phạm lỗi 11
- 5 Việt vị 0
- 31 Đánh đầu 25
- 13 Đánh đầu thành công 15
- 8 Cứu thua 8
- 11 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 6
- 21 Quả ném biên 15
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 24 Tắc bóng thành công 19
- 8 Cắt bóng 11
- 13 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 15
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 3.3 | 2.5 | Bàn thắng | 3.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 14 | Phạt góc | 6.3 | 9.2 | Phạt góc | 7.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 61% | Kiểm soát bóng | 55.7% | 60.9% | Kiểm soát bóng | 62.5% |
Slavia PrahaTỷ lệ ghi/mất bànBodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 19
- 11
- 9
- 9
- 7
- 15
- 15
- 15
- 19
- 7
- 9
- 23
- 13
- 23
- 12
- 20
- 15
- 0
- 24
- 15
- 22
- 42
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Slavia Praha ( 4 Trận) | Bodo Glimt ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok