Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Villarreal 4-4-2
4-4-2
FC Copenhagen
1
5.8
Luiz Junior
24


7.3Pedraza A.
12
6.0
Renato Veiga
4
6.8
R. Marin
26
6.7
Badenes P. N.
20
6.6Moleiro A.
18
6.7Gueye P.
14
7.0Comesana S.
17
6.2Buchanan T.
9
5.8Mikautadze G.
19
6.4Pepe N.
39
6.8V.Daðason
10
7.8Elyounoussi M.
11
6.7
Larsson J.
36
6.3Clem W.
21
6.8Madsen M. E.
16
6.3Robert
22

7.0Zague Y.
5
6.7
Gabriel Pereira
20
7.4
J.Suzuki
15
7.3Lopez M.
1
6.7
Kotarski D.
6
5.8Solomon M.
21

6.9Oluwaseyi T.
23
6.0Cardona S.
22
6.2Perez A.
11


6.6Akhomach I.
3
Altimira A.
25
Tenas A.
14


7.0Cornelius A.
27
6.1Delaney T.
24
6.1Meling B.
7
6.0Claesson V.
30


6.7Achouri E.
9
Moukoko Y.
6
Chatzidiakos P.
31
Runarsson R. A.
4
M.Garananga
61
Oscar Gadeberg-Buur
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Villarreal | FC Copenhagen | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90' |
|
2 - 3 Cornelius A. | ||
| Gueye P. |
|
89' | ||
Cardona S.
Pedraza A.
|
|
83' | ||
| 83' |
|
Achouri E. | ||
| 82' |
|
Delaney T.
Madsen M. E.
|
||
| 81' |
|
Claesson V.
Clem W.
|
||
| 77' |
|
Cornelius A. | ||
| 72' |
|
Meling B.
Zague Y.
|
||
| 71' |
|
Cornelius A.
V.Daðason
|
||
Solomon M.
Moleiro A.
|
|
63' | ||
| Akhomach I. |
|
58' | ||
| Oluwaseyi T. (Kiến tạo: Pedraza A.) 2 - 2 |
|
56' | ||
| 48' |
|
1 - 2 Achouri E. (Kiến tạo: Zague Y.) | ||
| Comesana S. (Kiến tạo: Akhomach I.) 1 - 1 |
|
47' | ||
Akhomach I.
Buchanan T.
|
|
46' | ||
Oluwaseyi T.
Mikautadze G.
|
|
46' | ||
Perez A.
Pepe N.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Achouri E.
Robert
|
||
| HT 0-1 | ||||
| Pedraza A. |
|
34' | ||
| 2' |
|
0 - 1 Elyounoussi M. (Kiến tạo: Lopez M.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 4
- 97 Tấn công 85
- 64 Tấn công nguy hiểm 25
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Cản bóng 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 424 Chuyền bóng 410
- 84% TL chuyền bóng thành công 78%
- 14 Phạm lỗi 15
- 3 Việt vị 0
- 19 Đánh đầu 39
- 9 Đánh đầu thành công 20
- 1 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 6
- 5 Số lần thay người 5
- 13 Rê bóng 6
- 17 Quả ném biên 22
- 14 Tắc bóng thành công 14
- 12 Cắt bóng 10
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 2
- 33 Chuyền dài 22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 | 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 4.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 9 | 13.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 57.3% | 52.1% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
VillarrealTỷ lệ ghi/mất bànFC Copenhagen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 17
- 11
- 18
- 8
- 12
- 15
- 16
- 18
- 12
- 11
- 14
- 20
- 25
- 13
- 16
- 16
- 10
- 22
- 21
- 22
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Villarreal ( 5 Trận) | FC Copenhagen ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok