Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Newcastle United 4-3-3
4-2-3-1
Barcelona
1
6.3
Pope N.
21
6.2
T.Livramento
33
6.5Burn D.
5
6.6Schar F.
2
6.1Trippier K.
7

6.1Joelinton
8
6.6
Tonali S.
39
6.5
Guimaraes B.
11
6.0Barnes H.
10
6.8Gordon A.
20
6.4Elanga A.
9
6.8Lewandowski R.
11
7.2
Raphinha
16

6.3Fermín
14
2
8.9

8.9Rashford M.
21
6.9de Jong F.
8
7.3
Pedri
23
7.5Kounde J.
4
7.1
Araujo R.
5
7.0Cubarsi P.
18

7.2Martin G.
13
7.1
Garcia J.
27
6.0Woltemade N.
12
6.3Thiaw M.
4
6.2Botman S.
23

6.9Murphy J.
28
6.3Willock J.
18
Osula W.
37
A.Murphy
17
Krafth E.
31
M.Thompson
3
Hall L.
67
Miley L.
32
Ramsdale A.
15
5.9Christensen A.
20
6.4Olmo D.
7
5.9Torres F.
24
5.9E.Garcia
17

5.8Casado M.
25
Szczesny W.
22
Bernal M.
26
Torrents J.
28
Bardghji R.
31
Kochen D.
29
Toni Fernández
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Newcastle United | Barcelona | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+6' |
|
Casado M. | ||
| 90+2' |
|
Casado M.
Fermín
|
||
| Gordon A. (Kiến tạo: Murphy J.) 1 - 2 |
|
90' | ||
| 82' |
|
de Jong F. | ||
| 82' |
|
Olmo D.
Rashford M.
|
||
| 81' |
|
E.Garcia
Martin G.
|
||
Botman S.
Trippier K.
|
|
76' | ||
| 75' |
|
Fermín | ||
| 70' |
|
Christensen A.
Lewandowski R.
|
||
| 69' |
|
Torres F.
Cubarsi P.
|
||
| 67' |
|
0 - 2 Rashford M. | ||
Thiaw M.
Schar F.
|
|
63' | ||
Murphy J.
Elanga A.
|
|
63' | ||
Willock J.
Joelinton
|
|
62' | ||
Woltemade N.
Barnes H.
|
|
62' | ||
| 58' |
|
0 - 1 Rashford M. (Kiến tạo: Kounde J.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Burn D. |
|
45+1' | ||
| 45' |
|
Martin G. | ||
| Joelinton |
|
28' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 19
- 6 Sút cầu môn 5
- 84 Tấn công 110
- 52 Tấn công nguy hiểm 53
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Cản bóng 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 282 Chuyền bóng 539
- 73% TL chuyền bóng thành công 86%
- 11 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 0
- 18 Đánh đầu 1
- 13 Đánh đầu thành công 14
- 3 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 9
- 19 Quả ném biên 20
- 13 Tắc bóng thành công 18
- 7 Cắt bóng 13
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 25
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 3.3 | 0.8 | Bàn thắng | 3.8 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 7 | Phạt góc | 6.7 | 4.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 70.3% | 54.6% | Kiểm soát bóng | 70.7% |
Newcastle UnitedTỷ lệ ghi/mất bànBarcelona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 4
- 16
- 20
- 10
- 8
- 19
- 14
- 18
- 17
- 27
- 14
- 15
- 22
- 5
- 14
- 15
- 15
- 8
- 22
- 22
- 31
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Newcastle United ( 0 Trận) | Barcelona ( 14 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok