Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Chelsea FC 4-3-3
4-2-3-1
Ajax Amsterdam
12
5.8
Jorgensen F.
21
7.0
Hato J.
4

5.9Adarabioyo T.
29
7.8Fofana W.
25

7.3Caicedo M.
8

7.6Fernandez E.
45
6.9
Lavia R.
40
6.8
Buonanotte F.
11
8.2Bynoe-Gittens J.
38

7.5M. Guiu
41

8.3Estêvão
25



5.2Weghorst W.
7
6.3
Moro R.
10
6.2Gloukh O.
11
6.0Godts M.
16
5.9J.McConnell
8

5.3Taylor K.
2
6.0Rosa L.
4
5.6
Itakura K.
37
5.5
Sutalo J.
15
5.9
Baas Y.
22
5.5
Pasveer R.
17

6.5Andrey Santos
34
6.7Acheampong J.
32

7.4George T.
23
6.3Chalobah T.
46
49
Garnacho A.
7
Neto P.
1
Sanchez R.
3
Cucurella M.
50
Merrick M
24
James R.
76
24
6.3Mokio J.
3
5.9Gaaei A.
18
6.3Klaassen D.
28
6.1Fitz-Jim K.
6
6.0Regeer Y.
43
Bounida R.
1
Jaros V.
41
G.Alders
19
D.Konadu
17
Edvardsen O.
12
Heerkens J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Chelsea FC | Ajax Amsterdam | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-1 | ||||
| 84' |
|
Gaaei A.
Rosa L.
|
||
| 84' |
|
Fitz-Jim K.
Godts M.
|
||
| 79' |
|
Regeer Y.
J.McConnell
|
||
| Estêvão |
|
56' | ||
Acheampong J.
Caicedo M.
|
|
49' | ||
| George T. (Kiến tạo: Andrey Santos) 5 - 1 |
|
48' | ||
Andrey Santos
Fernandez E.
|
|
46' | ||
George T.
M. Guiu
|
|
46' | ||
Chalobah T.
Adarabioyo T.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Klaassen D.
Weghorst W.
|
||
| HT 4-1 | ||||
| Estêvão 4 - 1 |
|
45+5' | ||
| 45+4' |
|
Weghorst W. | ||
| Fernandez E. 3 - 1 |
|
45' | ||
| 33' |
|
2 - 1 Weghorst W. | ||
| Adarabioyo T. |
|
31' | ||
| Caicedo M. (Kiến tạo: Bynoe-Gittens J.) 2 - 0 |
|
27' | ||
| 23' |
|
Mokio J.
Gloukh O.
|
||
| M. Guiu (Kiến tạo: Fofana W.) 1 - 0 |
|
18' | ||
| 17' |
|
Taylor K. | ||
| 16' |
|
Taylor K. (Card changed) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 22 Sút bóng 2
- 10 Sút cầu môn 1
- 120 Tấn công 48
- 77 Tấn công nguy hiểm 10
- 4 Sút ngoài cầu môn 0
- 8 Cản bóng 1
- 4 Đá phạt trực tiếp 14
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 602 Chuyền bóng 313
- 92% TL chuyền bóng thành công 77%
- 15 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 1
- 25 Đánh đầu 17
- 14 Đánh đầu thành công 7
- 0 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 8
- 7 Rê bóng 6
- 6 Quả ném biên 13
- 13 Tắc bóng thành công 23
- 8 Cắt bóng 9
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 3 Kiến tạo 0
- 11 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 | 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.3 | Bàn thua | 3 | 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 4.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 60% | 57.5% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Chelsea FCTỷ lệ ghi/mất bànAjax Amsterdam
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 17
- 15
- 16
- 12
- 10
- 10
- 8
- 20
- 22
- 15
- 17
- 23
- 21
- 17
- 32
- 17
- 10
- 20
- 8
- 18
- 17
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Chelsea FC ( 2 Trận) | Ajax Amsterdam ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok