Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Saint Gilloise 3-4-2-1
3-5-2
Inter Milan
37
5.6
Scherpen K.
48
6.0
Leysen F.
16
6.4
Burgess C.
5
5.6
Mac Allister K.
22
5.8Niang O.
8
5.8Zorgane A.
4
5.9Rasmussen M.
25
6.0
A.Khalaili
10
6.1Ait El Hadj A.
6
6.3
K.Van de Perre
12
6.4P.David
10



8.6Martinez La.
94

8.0F.Esposito
2

8.6Dumfries D.
16
6.9
Frattesi D.
20

8.2Calhanoglu H.
7
6.9
Zielinski P.
30
8.1
Carlos Augusto
31
8.1Bisseck Y. A.
6

6.5de Vrij S.
95
7.2Bastoni A.
1
8.1
Sommer Y.
30
6.4Florucz R. A.
17

6.0Schoofs R.
27
6.1L.Patris
13
6.0Rodriguez K.
20
6.3M.Giger
1
V.Chambaere
11
Guilherme Smith
23
Boufal S.
26
Sykes R.
3
M.Barry
11
6.2Luis Henrique
8
6.6P.Sučić
14

6.7Bonny A.
32
6.5Dimarco F.
25
6.6Akanji M.
22
Mkhitaryan H.
17
Diouf A.
23
Barella N.
15
Acerbi F.
40
Alessandro Calligaris
13
Martinez J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Saint Gilloise | Inter Milan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-4 | ||||
| Schoofs R. |
|
88' | ||
Schoofs R.
Zorgane A.
|
|
84' | ||
| 77' |
|
Luis Henrique
Dumfries D.
|
||
| 76' |
|
0 - 4 F.Esposito (Kiến tạo: Bonny A.) | ||
L.Patris
Niang O.
|
|
75' | ||
Rodriguez K.
P.David
|
|
61' | ||
M.Giger
Rasmussen M.
|
|
61' | ||
Florucz R. A.
Ait El Hadj A.
|
|
61' | ||
| 59' |
|
Bonny A.
Martinez La.
|
||
| 59' |
|
Dimarco F.
Bastoni A.
|
||
| 59' |
|
P.Sučić
Calhanoglu H.
|
||
| 53' |
|
0 - 3 Calhanoglu H. | ||
| 52' |
|
Martinez La. (Penalty awarded) | ||
| 46' |
|
Akanji M.
de Vrij S.
|
||
| HT 0-2 | ||||
| 45+1' |
|
0 - 2 Martinez La. (Kiến tạo: F.Esposito) | ||
| 41' |
|
0 - 1 Dumfries D. (Kiến tạo: Bisseck Y. A.) | ||
| 31' |
|
de Vrij S. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 21
- 6 Sút cầu môn 7
- 65 Tấn công 121
- 33 Tấn công nguy hiểm 65
- 4 Sút ngoài cầu môn 10
- 5 Cản bóng 4
- 6 Đá phạt trực tiếp 14
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 294 Chuyền bóng 669
- 80% TL chuyền bóng thành công 92%
- 15 Phạm lỗi 6
- 4 Việt vị 0
- 19 Đánh đầu 23
- 9 Đánh đầu thành công 12
- 3 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng 17
- 8 Rê bóng 9
- 12 Quả ném biên 16
- 26 Tắc bóng thành công 21
- 4 Cắt bóng 5
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 0 Kiến tạo 3
- 13 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1.6 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 7 | 5.7 | Phạt góc | 7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 16.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 15 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 50% | 51% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Saint GilloiseTỷ lệ ghi/mất bànInter Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 12
- 11
- 7
- 12
- 3
- 3
- 13
- 18
- 31
- 26
- 13
- 21
- 15
- 11
- 21
- 18
- 9
- 11
- 29
- 16
- 28
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Saint Gilloise ( 4 Trận) | Inter Milan ( 17 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 5 | 4 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok