Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester City 4-2-3-1
4-2-3-1
Galatasaray
25
7.5
Donnarumma G.
21
8.2
Ait Nouri R.
6
7.0
Ake N.
45
6.7
Khusanov A.
27
7.0
Matheus Nunes
33
7.2
Nico OReilly
20
7.3
Bernardo Silva
11
2
8.6

8.6Doku J.
7
6.5Marmoush O.
10

7.5Cherki R.
9
7.4Haaland E.
45
6.5
Osimhen V.
10
6.4Sane L.
8
6.5Gabriel Sara
53
6.4Yilmaz B.
99
6.0Lemina M.
20
5.9Gundogan I.
7
6.8
Sallai R.
6
6.6
Sanchez D.
42
5.6Bardakci A.
4
5.6
Jakobs I.
1
6.2
Cakir U.
4
6.3Reijnders T.
14
6.4Nico
47
5.9Phil Foden
1
Trafford J.
13
Bettinelli M.
82
Lewis R.
68
Alleyne M.
91
Mfuni S.
63
Mukasa D.
59
Gray C.
9
6.0Icardi M.
23
5.9Ayhan K.
11
6.1Akgun Y.
34
6.0Torreira L.
17
6.0Elmali E.
12
Batuhan Ahmet Sen
19
Guvenc G.
21
Kutucu A.
90
Singo S.
68
Kocak F.
64
Yusuf Dağhan Kahraman
67
Karasu E. C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Manchester City | Galatasaray | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 86' |
|
Icardi M.
Gabriel Sara
|
||
Nico
Cherki R.
|
|
82' | ||
| 80' |
|
Ayhan K.
Sane L.
|
||
| 68' |
|
Elmali E.
Bardakci A.
|
||
| 68' |
|
Torreira L.
Gundogan I.
|
||
| 68' |
|
Akgun Y.
Yilmaz B.
|
||
Reijnders T.
Marmoush O.
|
|
67' | ||
| HT 2-0 | ||||
Phil Foden
Doku J.
|
|
37' | ||
| Cherki R. (Kiến tạo: Doku J.) 2 - 0 |
|
29' | ||
| 19' |
|
Lemina M. | ||
| Haaland E. (Kiến tạo: Doku J.) 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 4
- 5 Sút cầu môn 4
- 92 Tấn công 86
- 48 Tấn công nguy hiểm 36
- 2 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Cản bóng 0
- 6 Đá phạt trực tiếp 2
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 293 Chuyền bóng 199
- 89% TL chuyền bóng thành công 81%
- 8 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 5
- 17 Đánh đầu 21
- 11 Đánh đầu thành công 8
- 1 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 6
- 3 Số lần thay người 5
- 10 Rê bóng 1
- 6 Quả ném biên 7
- 11 Tắc bóng thành công 8
- 10 Cắt bóng 9
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 14 Chuyền dài 9
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 2.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.7 | 6.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 66% | Kiểm soát bóng | 59% | 64.4% | Kiểm soát bóng | 62.2% |
Manchester CityTỷ lệ ghi/mất bànGalatasaray
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 3
- 10
- 12
- 16
- 25
- 10
- 27
- 11
- 7
- 20
- 14
- 14
- 21
- 16
- 17
- 19
- 21
- 23
- 17
- 21
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester City ( 17 Trận) | Galatasaray ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok