Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Kairat Almaty 4-4-2
4-2-3-1
Real Madrid
82
5.9
Kalmurza S.
3
6.2
Mata L.
80
6.0
Sorokin E.
14
6.2Martynovich A.
20
6.5Tapalov E.
55

6.3Gromyko V.
4
5.6
Damir Kasabulat
15
6.0
Arad O.
24
5.9
Aleksandr Mrynskiy
9
5.9Satpayev D.
7
6.1Jorginho
10
2

9.5


9.5Mbappe K.
30
7.2F.Mastantuono
15

7.8Guler A.
7
6.5Vinicius Junior
14
7.1Tchouameni A.
19
7.2
Ceballos D.
17
6.9
R.Asencio
24
9.1D.Huijsen
4
6.9
Alaba D.
20
7.2
Garcia F.
1
8.0Courtois T.
99
5.9Ricardinho
10
6.0
Zaria G.
33
5.9Stanojev J.
26
5.6Edmilson de Paula Santos Filho
17
5.9
Baibek O.
98
25
Shirobokov A.
6
Sadybekov A.
5
Lev Kurgin
31
11

7.7Rodrygo
6

7.2Camavinga E.
21

7.1Diaz B.
16

6.8Gonzalo
5
6.6Bellingham J.
29
18
Alvaro Carreras
13
Lunin A.
8
Valverde F.
9
Endrick
35
David Jimenez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Kairat Almaty | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-5 | ||||
| 90+2' |
|
0 - 5 Diaz B. (Kiến tạo: Gonzalo) | ||
| 83' |
|
0 - 4 Camavinga E. (Kiến tạo: Rodrygo) | ||
| 81' |
|
Gonzalo
Mbappe K.
|
||
Ricardinho
Satpayev D.
|
|
80' | ||
| 80' |
|
Camavinga E.
Tchouameni A.
|
||
| 80' |
|
Bellingham J.
Guler A.
|
||
| 73' |
|
0 - 3 Mbappe K. (Kiến tạo: Guler A.) | ||
| 70' |
|
Diaz B.
Vinicius Junior
|
||
| 70' |
|
Rodrygo
F.Mastantuono
|
||
| Gromyko V. (Penalty cancelled) |
|
69' | ||
Edmilson de Paula Santos Filho
Jorginho
|
|
65' | ||
Stanojev J.
Tapalov E.
|
|
65' | ||
| Ofri Arad |
|
54' | ||
| 52' |
|
0 - 2 Mbappe K. (Kiến tạo: Courtois T.) | ||
| Gromyko V. |
|
48' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 25' |
|
0 - 1 Mbappe K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 20
- 4 Sút cầu môn 12
- 69 Tấn công 121
- 23 Tấn công nguy hiểm 55
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 5
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 292 Chuyền bóng 614
- 77% TL chuyền bóng thành công 88%
- 6 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 0
- 15 Đánh đầu 1
- 7 Đánh đầu thành công 12
- 7 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 15
- 16 Quả ném biên 19
- 22 Tắc bóng thành công 14
- 14 Cắt bóng 6
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 4
- 18 Chuyền dài 21
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.7 | 1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 | 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 | 13.4 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 65.7% | 47.6% | Kiểm soát bóng | 58% |
FC Kairat AlmatyTỷ lệ ghi/mất bànReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 5
- 12
- 13
- 20
- 11
- 9
- 27
- 22
- 14
- 15
- 13
- 16
- 20
- 18
- 9
- 7
- 28
- 15
- 20
- 26
- 20
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Kairat Almaty ( 9 Trận) | Real Madrid ( 15 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok