Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gamba Osaka 4-2-3-1
4-4-2
Ratchaburi FC
1
Higashiguchi M.
4
Kurokawa K.
2
Fukuoka S.
5
Miura G.
3

Handa R.
27

Rin Mito
13
Abe S.
44

Okunuki K.
38


Nawata G.
8

Meshino R.
11

Jebali I.
89

Njiva Rakotoharimalala
7
Denilson
11

Negueba
6
Tana
8
Suengchitthawon T.
28

Limwannasthian T.
27
Curran J.
91
Corinus J.
2

Mutombo G.
3

Sidcley
99
Pathom-attakul K.
18
Rui Araki
9


Hayashi D.
23

Hummet D.
15
Kishimoto T.
10
Kurata S.
42
Minamino H.
51

Mitsuta M.
37
Nakatsumi N.
16

Suzuki T.
35
Tono T.
17


Yamashita R.
31
Aolin Zhang
9

bin Fandi Ahmad I.
29
Chiamudom K.
16
Chakkuprasart S.
10
Kaewprom J.
19

Peenagatapho S.
88
Poomkeaw C.
15

Promrak A.
37

Srisuwan K.
97
Wongmeema U.
18
Yor-Yoey T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gamba Osaka | Ratchaburi FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Hayashi D. |
|
90+4' | ||
| 90+1' |
|
Peenagatapho S.
Njiva Rakotoharimalala
|
||
| 90' |
|
Promrak A.
Mutombo G.
|
||
Hayashi D.
Okunuki K.
|
|
87' | ||
| Yamashita R. 2 - 0 |
|
78' | ||
Suzuki T.
Rin Mito
|
|
77' | ||
Hummet D.
Jebali I.
|
|
76' | ||
| 65' |
|
bin Fandi Ahmad I.
Negueba
|
||
| 65' |
|
Srisuwan K.
Limwannasthian T.
|
||
| 60' |
|
Sidcley | ||
Mitsuta M.
Nawata G.
|
|
55' | ||
Yamashita R.
Meshino R.
|
|
55' | ||
| Nawata G. (Kiến tạo: Handa R.) 1 - 0 |
|
53' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 2
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 3
- 77 Tấn công 66
- 47 Tấn công nguy hiểm 22
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Cản bóng 0
- 2 Đá phạt trực tiếp 12
- 75% TL kiểm soát bóng 25%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 774 Chuyền bóng 261
- 90% TL chuyền bóng thành công 67%
- 12 Phạm lỗi 2
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 7
- 12 Tắc bóng 8
- 9 Rê bóng 5
- 16 Quả ném biên 17
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 14 Cắt bóng 6
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 25 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1 | 1.8 | Bàn thắng | 2.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 70.3% | Kiểm soát bóng | 55.7% | 60.9% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Gamba OsakaTỷ lệ ghi/mất bànRatchaburi FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 14
- 15
- 20
- 5
- 14
- 19
- 15
- 17
- 11
- 13
- 12
- 25
- 23
- 17
- 12
- 22
- 11
- 4
- 17
- 22
- 25
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gamba Osaka ( 5 Trận) | Ratchaburi FC ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok