Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Al Wahda 4-2-3-1
4-1-4-1
Al Ahli Jeddah
36
8.3
Zayed Ahmed
60
6.7
Bader Abaelaziz
31
6.9
Sasa Ivkovic
3
7.5Lucas Lopes
32
7.0
Guga
25
6.6
Jadsom
12
6.4Abdullah Al Menhali
11

6.9Kruspzky F.
10
6.6Tadic D.
94

6.8Diarra B.
70
6.9
Khribin O. M.
17

7.3Toney I.
7
7.7Mahrez R.
79
5.8
Kessie F.
6
7.0
Atangana Edoa V.
20

6.8Matheus Goncalves
30
6.7Ziyad Mubarak Al Johani
27
6.7A.Majrashi
46
7.1
R.Hamed
3
7.9
Ibanez R.
32
7.0
M.Dams
16
6.8Mendy E.
7
6.3Canedo C.
38
6.3Pradas A.
26
Ammar H.
13
Haza Shehab
2
Mansour Saleh
68
Mohamed Ali Hussain Abdulla Alobaidi
8
Mohamed Abdalla
22
Folha B.
15
Dehghan M.
27
Trayi L.
6
Ghorbani M.
80
Abdullah Abdulqader
29
6.6M.Abdulrahman
10
6.5Millot E.
9
6.8Feras Al Brikan
47
7.1Saleh Aboulshamat
77

Ricardo Mathias
1
A.Al Sanbi
72
Salman Al-Jadani
60
Madani Y.
14
E.Al Muwallad
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Al Wahda | Al Ahli Jeddah | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 89' |
|
Ricardo Mathias
Toney I.
|
||
Pradas A.
Kruspzky F.
|
|
81' | ||
| 77' |
|
Saleh Aboulshamat
Mahrez R.
|
||
| Abdullah Al Menhali |
|
74' | ||
Canedo C.
Diarra B.
|
|
70' | ||
| 63' |
|
Feras Al Brikan
Ziyad Mubarak Al Johani
|
||
| 63' |
|
Millot E.
Matheus Goncalves
|
||
| 57' |
|
Matheus Goncalves | ||
| Tadic D. |
|
47' | ||
| 46' |
|
M.Abdulrahman
A.Majrashi
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Kruspzky F. |
|
45+1' | ||
| Lucas Lopes |
|
25' | ||
| 24' |
|
Mendy E. | ||
| 23' |
|
Toney I. | ||
| Diarra B. |
|
22' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 3
- 80 Tấn công 108
- 29 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Cản bóng 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 325 Chuyền bóng 458
- 82% TL chuyền bóng thành công 85%
- 14 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 7
- 3 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 17
- 8 Rê bóng 12
- 15 Quả ném biên 17
- 11 Tắc bóng thành công 18
- 8 Cắt bóng 2
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 18 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 | 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0 | 0.9 | Bàn thua | 0.4 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 8 | Phạt góc | 7.7 | 4.4 | Phạt góc | 6.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 12.2 | Phạm lỗi | 16 |
| 64.7% | Kiểm soát bóng | 50.3% | 53.8% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Al WahdaTỷ lệ ghi/mất bànAl Ahli Jeddah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 20
- 7
- 11
- 10
- 20
- 21
- 21
- 17
- 8
- 35
- 14
- 11
- 11
- 7
- 14
- 26
- 8
- 14
- 22
- 26
- 23
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al Wahda ( 6 Trận) | Al Ahli Jeddah ( 19 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 6 | 7 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok