Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nasaf Qarshi 4-1-4-1
4-4-2
Al Wahda
35
6.2
Nematov A.
34
6.1
Nasrulloev S.
2
6.3
Davronov A.
5

6.5Gaybullaev G.
8


6.8Abdurahmatov Z.
14
7.1
Sharof Mukhitdinov
7
5.9Adenis Shala
10
6.7Ceran D.
24
7.9Sardorbek Bakhromov
19

6.6Colovic S.
18
6.1
Norchaev K.
11
6.8Kruspzky F.
10
6.9Tadic D.
22
6.6Folha B.
25
7.0Jadsom
6
6.9
Ghorbani M.
94
6.5Diarra B.
5
7.7
Alaeddine Zouhir
3
7.0
Lucas Lopes
30
7.9Ogbu F. I.
19
6.9
Ruben Amaral
1
6.5
Al Shamsi M.
22
6.3Golban I.
77
6.6Bozorov O.
20
6.4Otubanjo Y.
17
6.4Nurulloev S.
55
6.2Diyorbek Abdunazarov
82
Asilbek Numonov
1
Oleksandr Vorobey
33
Bakhodir Khalilov
28
Mukhammadiev S.
7

7.1Canedo C.
36
Zayed Ahmed
26
Ammar H.
32
Guga
2
Mansour Saleh
68
Mohamed Ali Hussain Abdulla Alobaidi
60
Bader Abaelaziz
80
Abdullah Abdulqader
8
Mohamed Abdalla
15
Dehghan M.
88
Lazovic D.
38
Pradas A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Nasaf Qarshi | Al Wahda | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 89' |
|
1 - 2 Canedo C. | ||
Diyorbek Abdunazarov
Abdurahmatov Z.
|
|
83' | ||
| 78' |
|
Jadsom | ||
| Abdurahmatov Z. |
|
77' | ||
| 77' |
|
Diarra B. | ||
Nurulloev S.
Colovic S.
|
|
76' | ||
| Colovic S. |
|
71' | ||
Otubanjo Y.
Ceran D.
|
|
67' | ||
Bozorov O.
Adenis Shala
|
|
66' | ||
Golban I.
Gaybullaev G.
|
|
66' | ||
| 60' |
|
Canedo C.
Folha B.
|
||
| 52' |
|
1 - 1 Ogbu F. I. (Kiến tạo: Tadic D.) | ||
| Gaybullaev G. |
|
52' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Sardorbek Bakhromov (Kiến tạo: Abdurahmatov Z.) 1 - 0 |
|
42' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 19
- 2 Sút cầu môn 8
- 100 Tấn công 140
- 39 Tấn công nguy hiểm 44
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Cản bóng 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 18
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 477 Chuyền bóng 517
- 77% TL chuyền bóng thành công 78%
- 18 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 2
- 6 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 1
- 3 Rê bóng 6
- 22 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Tắc bóng thành công 16
- 16 Cắt bóng 15
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 1
- 35 Chuyền dài 40
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.5 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 48.7% | 51.9% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Nasaf QarshiTỷ lệ ghi/mất bànAl Wahda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 12
- 18
- 20
- 5
- 10
- 27
- 10
- 32
- 15
- 12
- 18
- 11
- 12
- 12
- 15
- 14
- 7
- 15
- 21
- 21
- 42
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nasaf Qarshi ( 3 Trận) | Al Wahda ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok