Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gangwon FC 4-4-2
4-2-3-1
Shanghai Port
21
6.6
Park Cheong-Hyo
34
7.0Song Jun-Seok
23
7.5
Tuci M.
47
7.2
Shin Min Ha
99
8.0
Kang Joon Hyuck
7
6.5
Kim Dae-Won
13
7.8
Lee Gi-Hyuk
4
6.9Seo Min-Woo
42
7.1Mo Jae-Hyeon
11
6.5Goh Young-Jun
19
6.0Park Sang-Hyeok
16
6.8
Orr M.
27
6.4Feng Jing
21
6.6Melendo O.
33
6.3Liu Z.
38
6.9Lu Y.
10
6.8
Mateus Vital
31
6.8Shimeng Bao
8
7.4
Jean Claude
40
6.7Yusup Umidjan
32
6.8
Li Shuai
1
7.3
Yan Junling
27
6.2Do-hyun Kim
8
6.6Kang Yung-Gu
28
6.6Lee Seung Won
80
6.5Abdallah Khalaihal
39
6.4Lee J.
91
Kim Jung-Hun
24
Park Ho-Young
20
Jo Hyun Tae
35
Tae-hwan Kim
36
Eun-chong Hwang
96
Choe Byeong-Chan
25
Hyo-bin Lee
52
6.6Meng Jingchao
30
6.7Gabrielzinho
49
6.5Li Xinxiang
99
6.6Zhang Yuan
47
6.6Kuai J.
55
Yuhang Zhang
12
Chen W.
54
Wang Dongcheng
28
Yue Xin
15
Ming Tian
18
Asqer A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gangwon FC | Shanghai Port | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
Lee Seung Won
Seo Min-Woo
|
|
87' | ||
Lee J.
Park Sang-Hyeok
|
|
87' | ||
Abdallah Khalaihal
Goh Young-Jun
|
|
87' | ||
| 85' |
|
Zhang Yuan
Liu Z.
|
||
| 85' |
|
Kuai J.
Lu Y.
|
||
Kang Yung-Gu
Mo Jae-Hyeon
|
|
78' | ||
| 76' |
|
Li Xinxiang
Melendo O.
|
||
| 63' |
|
Meng Jingchao
Shimeng Bao
|
||
| 63' |
|
Gabrielzinho
Feng Jing
|
||
Do-hyun Kim
Song Jun-Seok
|
|
57' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 26' |
|
Yusup Umidjan | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 2
- 2 Sút cầu môn 0
- 128 Tấn công 93
- 77 Tấn công nguy hiểm 27
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Cản bóng 0
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 525 Chuyền bóng 322
- 80% TL chuyền bóng thành công 67%
- 10 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 2
- 16 Tắc bóng 10
- 2 Rê bóng 7
- 24 Quả ném biên 30
- 16 Tắc bóng thành công 10
- 15 Cắt bóng 10
- 10 Tạt bóng thành công 0
- 28 Chuyền dài 19
-
Cú phát bóng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 3.3 | Bàn thua | 3.3 | 2.3 | Bàn thua | 2.3 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 48 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.5 |
| 0 | Phạt góc | 3 | 5.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 | 10.4 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 36% | 57.4% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Gangwon FCTỷ lệ ghi/mất bànShanghai Port
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 5
- 12
- 7
- 11
- 9
- 14
- 23
- 23
- 19
- 15
- 23
- 22
- 21
- 19
- 19
- 7
- 19
- 17
- 16
- 20
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gangwon FC ( 6 Trận) | Shanghai Port ( 16 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 3 | 4 |



Youtube
Tiktok