Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Seoul 4-4-2
4-2-2-2
Melbourne City
21
6.4
Choi Cheol-Won
22
6.8Kim Jin-Su
5
6.5Al Arab Y.
40
6.3
Park Seong-Hun
16

6.9Choi Jun
77
6.5Lucas Silva
8
6.7Lee Seung-Mo
41
6.7Hwang Do Yun
7
6.6Jeong Seung-Won
10

7.9Lingard J.
11
6.6Cheon Seong-Hoon
17
6.3Caputo M.
30
6.2Kuen A.
47
6.9Rahmani K.
11


6.6Rashani E.
19
6.5
Z.Schreiber
39
6.3E.Durakovic
13
7.0Atkinson N.
22
7.0
Ferreyra G.
27
7.2
Trewin K.
16
7.1
Behich A.
1
6.7
P.Beach
70

6.9Anderson Oliveira
27
6.3Moon Seon-Min
9
6.7Cho Young-Wook
29
6.6Ryu Jae-Moon
71
Yun Ki Wook
18
Jeong Tae-Wook
33
Bae Hyun Seo
36
Kim J.
88
Park Jang Han Gyeol
72
Min Ji Hoon
28
G.Samuel
37
6.6P.Antoniou
10

7.7Kanamori T.
4
6.7L.Bonetig
35
6.4Medin Memeti
20
6.2Mazzeo B.
33
D.Ochsenham
45
Kalms R.
34
J.Necovski
36
H.Shillington
53
Angus Mackintosh
38
Baker B.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Seoul | Melbourne City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Lingard J. |
|
88' | ||
Ryu Jae-Moon
Lee Seung-Mo
|
|
87' | ||
| 83' |
|
Mazzeo B.
Kuen A.
|
||
| 80' |
|
Medin Memeti
Caputo M.
|
||
| 80' |
|
L.Bonetig
E.Durakovic
|
||
| Al Arab Y. |
|
76' | ||
| 74' |
|
1 - 1 Kanamori T. (Kiến tạo: Rahmani K.) | ||
| 69' |
|
Kanamori T.
Rashani E.
|
||
| 69' |
|
P.Antoniou
Atkinson N.
|
||
Cho Young-Wook
Cheon Seong-Hoon
|
|
66' | ||
Moon Seon-Min
Jeong Seung-Won
|
|
66' | ||
Anderson Oliveira
Lucas Silva
|
|
58' | ||
| Kim Jin-Su |
|
57' | ||
| 48' |
|
Rashani E. | ||
| 47' |
|
Rashani E. (Red card cancelled) | ||
| HT 1-0 | ||||
| Lingard J. (Kiến tạo: Choi Jun) 1 - 0 |
|
31' | ||
| Choi Jun |
|
30' | ||
| Hwang Do Yun |
|
15' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 110
- 34 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Cản bóng 2
- 18 Đá phạt trực tiếp 11
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 446 Chuyền bóng 432
- 79% TL chuyền bóng thành công 76%
- 11 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 11
- 4 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 9
- 19 Quả ném biên 23
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng thành công 22
- 11 Cắt bóng 6
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 21
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 0 | 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 49% | 54% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
FC SeoulTỷ lệ ghi/mất bànMelbourne City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 22
- 9
- 20
- 9
- 11
- 11
- 10
- 25
- 17
- 13
- 17
- 17
- 13
- 21
- 10
- 21
- 13
- 9
- 24
- 19
- 22
- 34
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Seoul ( 5 Trận) | Melbourne City ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok